pileur

Học thuật
Thân thiện
pileur

Un pileur utilise un grand mortier en bois pour écraser des grains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người giã: Chỉ một người (nam) thực hiện công việc giã, đập hoặc nghiền nát một thứ đó, thường bằng chày cối hoặc dụng cụ tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pileur travaille depuis l'aube pour préparer la pâte. (Người giã đã làm việc từ lúc bình minh để chuẩn bị bột.)
    • Dans ce village, le métier de pileur de riz se transmet de père en fils. (Trong ngôi làng này, nghề giã gạo được truyền từ cha sang con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thống hoặc cụ thể để chỉ nghề nghiệp hoặc hành động liên quan đến việc giã.
Biến thể từ gần giống
  • Pileuse (danh từ giống cái): Người giã (nữ).
    • Elle est la seule pileuse de la région. ( ấyngười giã nữ duy nhất trong vùng.)
  • Piler (động từ): Giã, đập, nghiền nát.
    • Il faut piler les épices pour faire la pâte. (Cần phải giã các loại gia vị để làm hỗn hợp bột nhão.)
Từ đồng nghĩa
  • Broyeur (danh từ giống đực): Người nghiền, máy nghiền. (Tập trung hơn vào hành động nghiền nát thành bột mịn.)
  • Concasseur (danh từ giống đực): Người đập, máy đập. (Thường dùng cho vật liệu cứng như đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pileur

Un pileur utilise un grand mortier en bois pour écraser des grains.

danh từ giống đực
  1. người giã