pleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước mắt: Chất lỏng trong suốt tiết ra từ mắt khi khóc, thường dùng ở dạng số nhiều (pleurs).
- Giọt ứa (ở cây): Giọt nhựa hoặc chất lỏng chảy ra từ thân cây, giống như nước mắt.
- (Văn học) Sự khóc, sự thương tiếc: Trong văn chương, từ này có thể chỉ hành động khóc hoặc nỗi buồn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ses joues étaient mouillées de pleurs. (Má cô ấy ướt đẫm nước mắt.)
- Les pleurs de la résine scintillaient au soleil. (Những giọt nhựa ứa ra lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- Un poème évoquant les pleurs des veuves. (Một bài thơ gợi lên tiếng khóc của những người góa phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
En pleurs: Đang khóc, đầm đìa nước mắt.
- Elle est sortie de la pièce en pleurs. (Cô ấy bước ra khỏi phòng trong tình trạng khóc lóc.)
Un récit plein de pleurs: Một câu chuyện đầy nước mắt (bi thương).
- C'est une histoire d'amour pleine de pleurs. (Đó là một câu chuyện tình đầy nước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Pleurer (động từ): Khóc.
- L'enfant se met à pleurer. (Đứa trẻ bắt đầu khóc.)
Pleurard, pleurarde (tính từ): Hay khóc, ủy mị.
- Un ton pleurard. (Một giọng điệu sướt mướt.)
Pleurétique (tính từ): (Thuộc về) màng phổi; hoặc (cổ) đa sầu, đa cảm.
Từ đồng nghĩa
- Larmes: Nước mắt (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Sanglots: Tiếng nức nở, tiếng khóc thổn thức.
Cụm từ cố định
Essuyer les pleurs de quelqu'un: Lau nước mắt cho ai, an ủi ai.
- Il est toujours là pour essuyer les pleurs de sa sœur. (Anh ấy luôn ở đó để an ủi chị gái mình.)
Répandre des pleurs: (Văn chương) Rơi lệ, khóc.
- Elle a répandu des pleurs en apprenant la triste nouvelle. (Cô ấy đã rơi lệ khi nghe tin buồn.)
danh từ giống đực
- (thường) số nhiều nước mắt
- Répandre des pleurschảy nước mắt, khóc
- giọt ứa (ở cây)
- (văn học) sự khóc
- en pleursđáng khóc, sướt mướt
- essuyer les pleurs de quelqu'unxem essuyer