pécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Phạm tội (theo nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức): Hành động vi phạm các quy tắc, luật lệ của tôn giáo hoặc các chuẩn mực đạo đức.
- Mắc lỗi, hỏng (theo nghĩa rộng): Có khiếm khuyết, thiếu sót hoặc không đạt được tiêu chuẩn mong đợi trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Selon cette religion, mentir est pécher. (Theo tôn giáo này, nói dối là phạm tội.)
- L'artiste pense que son dernier tableau pèche par excès de simplicité. (Người nghệ sĩ nghĩ rằng bức tranh mới nhất của mình mắc lỗi vì quá đơn giản.)
- Son raisonnement pèche par manque de logique. (Lập luận của anh ta hỏng vì thiếu tính logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pécher par...": mắc lỗi vì..., hỏng vì... (chỉ ra nguyên nhân của khiếm khuyết).
- Ce projet pèche par manque de préparation. (Dự án này hỏng vì thiếu sự chuẩn bị.)
- Il pèche souvent par excès de prudence. (Anh ấy thường mắc lỗi vì quá thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pécheur, pécheresse (danh từ): kẻ có tội, người phạm tội.
- Le prêtre accueille le pécheur. (Vị linh mục đón tiếp kẻ có tội.)
- Péché (danh từ giống đực): tội lỗi.
- Avouer ses péchés. (Thú nhận những tội lỗi của mình.)
- Péché mignon (danh từ, thành ngữ): tội nhỏ, sở thích riêng (thường là ẩm thực).
- Le chocolat est son péché mignon. (Sô-cô-la là sở thích riêng của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Faillir: sai sót, không làm tròn (bổn phận).
- Commettre une faute: phạm lỗi.
- Défaillir: thiếu sót, yếu kém (về mặt nào đó).
Lưu ý về từ đồng âm
- Pêcher (động từ, có dấu mũ "^"): đi câu cá, câu.
- Ils aiment pêcher en rivière. (Họ thích câu cá trên sông.)
- Cần phân biệt rõ giữa pécher (phạm tội) và pêcher (câu cá) dựa trên ngữ cảnh và chính tả.
nội động từ
- phạm tội
- mắc lỗi; hỏng
- Pécher contre l'artmắc lỗi về nghệ thuật
- Roman qui pèche par le stylequyển tiểu thuyết hỏng vì lời văn