péteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hay đánh rắm: Từ này dùng để chỉ một người (nam) có thói quen hoặc thường xuyên "xì hơi" (đánh rắm). Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại và mang sắc thái khá thô tục, thiếu trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans cette vieille comédie, le personnage du valet est un péteur. (Trong vở hài kịch cũ đó, nhân vật người hầu là một gã hay đánh rắm.)
- Ce terme "péteur" n'est plus utilisé dans le langage courant. (Từ "péteur" này không còn được dùng trong ngôn ngữ thông dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ tồn tại với nghĩa gốc, trực tiếp và không có cách dùng nâng cao hay thành ngữ phổ biến do tính chất thô tục và lỗi thời của nó.
Biến thể và từ liên quan
- Péter (động từ): đánh rắm, xì hơi. Đây là động từ gốc.
- Arrête de péter, c'est impoli ! (Đừng có đánh rắm nữa, thế là bất lịch sự đấy!)
- Pet (danh từ giống đực): rắm, hơi xì. Danh từ chỉ hành động.
- Il a lâché un pet silencieux mais mortel. (Hắn ta xả một tràng rắm lặng lẽ nhưng chết người.)
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái thô tục/thiếu trang trọng)
- Lâcheur de vent (cụm từ): người xả hơi, người đánh rắm. (Nghĩa đen: kẻ thả gió).
- Vesseur (danh từ, cũ): người hay đánh rắm. Từ đồng nghĩa cũng đã lỗi thời.
Lưu ý
- Péteur là một từ rất thô tục và không nên sử dụng trong các tình huống cần sự lịch sự, trang trọng. Ngay cả trong tiếng lóng hiện đại, nó cũng rất hiếm khi được dùng.
- Đây là một từ cũ (từ cũ, nghĩa cũ), chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tác phẩm cũ hoặc với mục đích gây cười thô thiển.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người hay đánh rắm