pudeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bẽn lẽn, sự e lệ, sự thẹn thùng: Cảm giác hoặc thái độ ngại ngùng, xấu hổ, đặc biệt liên quan đến những vấn đề về thân thể, tình dục hoặc những cảm xúc riêng tư sâu kín.
- Sự kín đáo, sự dè dặt: Hành động giữ gìn sự riêng tư, không phô bày những điều thân mật hoặc riêng tư ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a rougi de pudeur. (Cô ấy đỏ mặt vì thẹn thùng.)
- Parler de cela blesse sa pudeur. (Nói về điều đó làm tổn thương sự e lệ của cô ấy.)
- Il a agi avec une grande pudeur. (Anh ấy đã hành động với sự kín đáo rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blesser la pudeur de quelqu'un": Làm tổn thương, xúc phạm đến sự e lệ của ai đó.
- Ces images violentes peuvent blesser la pudeur des spectateurs. (Những hình ảnh bạo lực này có thể làm tổn thương sự e lệ của người xem.)
"Manquer de pudeur": Thiếu sự e thẹn, thiếu sự kín đáo.
- Exposer ainsi sa vie privée, c'est manquer de pudeur. (Phơi bày đời tư như vậy là thiếu sự kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Pudique (tính từ): Kín đáo, e lệ, thẹn thùng.
- Une personne pudique. (Một người kín đáo.)
Impudeur (danh từ giống cái): Sự trơ trẽn, sự vô liêm sỉ, sự thiếu đứng đắn (nghĩa trái ngược).
- Son impudeur a choqué tout le monde. (Sự trơ trẽn của anh ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pudicité: Sự đoan trang, sự e lệ (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
- Reticence: Sự dè dặt, sự kín đáo (nhấn mạnh đến việc giữ im lặng hoặc không bộc lộ).
- Modestie: Sự khiêm tốn, sự e lệ (có thể chỉ tính cách nói chung).
Thành ngữ liên quan
"Sans pudeur": Một cách trơ trẽn, không biết ngượng, vô liêm sỉ.
- Il a menti sans pudeur. (Hắn ta nói dối một cách trơ trẽn.)
"Avoir la pudeur de...": Có đủ sự e thẹn để (không làm gì đó).
- Il aurait dû avoir la pudeur de se taire. (Lẽ ra anh ta nên có đủ sự e thẹn để im lặng.)
danh từ giống cái
- sự bẽn lẽn, sự e lệ, sự thẹn thùng
- sans pudeurkhông biết ngượng, vô liêm sỉ