pudeur

Học thuật
Thân thiện
pudeur

Une jeune fille baisse les yeux avec pudeur en recevant un compliment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bẽn lẽn, sự e lệ, sự thẹn thùng: Cảm giác hoặc thái độ ngại ngùng, xấu hổ, đặc biệt liên quan đến những vấn đề về thân thể, tình dục hoặc những cảm xúc riêng tư sâu kín.
    • Sự kín đáo, sự dè dặt: Hành động giữ gìn sự riêng tư, không phô bày những điều thân mật hoặc riêng tư ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a rougi de pudeur. ( ấy đỏ mặt thẹn thùng.)
    • Parler de cela blesse sa pudeur. (Nói về điều đó làm tổn thương sự e lệ của ấy.)
    • Il a agi avec une grande pudeur. (Anh ấy đã hành động với sự kín đáo rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blesser la pudeur de quelqu'un": Làm tổn thương, xúc phạm đến sự e lệ của ai đó.

    • Ces images violentes peuvent blesser la pudeur des spectateurs. (Những hình ảnh bạo lực này có thể làm tổn thương sự e lệ của người xem.)
  • "Manquer de pudeur": Thiếu sự e thẹn, thiếu sự kín đáo.

    • Exposer ainsi sa vie privée, c'est manquer de pudeur. (Phơi bày đời tư như vậythiếu sự kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudique (tính từ): Kín đáo, e lệ, thẹn thùng.

    • Une personne pudique. (Một người kín đáo.)
  • Impudeur (danh từ giống cái): Sự trơ trẽn, sự liêm sỉ, sự thiếu đứng đắn (nghĩa trái ngược).

    • Son impudeur a choqué tout le monde. (Sự trơ trẽn của anh ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pudicité: Sự đoan trang, sự e lệ (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Reticence: Sự dè dặt, sự kín đáo (nhấn mạnh đến việc giữ im lặng hoặc không bộc lộ).
  • Modestie: Sự khiêm tốn, sự e lệ (có thể chỉ tính cách nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Sans pudeur": Một cách trơ trẽn, không biết ngượng, liêm sỉ.

    • Il a menti sans pudeur. (Hắn ta nói dối một cách trơ trẽn.)
  • "Avoir la pudeur de...": đủ sự e thẹn để (không làm gì đó).

    • Il aurait avoir la pudeur de se taire. (Lẽ ra anh ta nên đủ sự e thẹn để im lặng.)
pudeur

Une jeune fille baisse les yeux avec pudeur en recevant un compliment.

danh từ giống cái
  1. sự bẽn lẽn, sự e lệ, sự thẹn thùng
    • sans pudeur
      không biết ngượng, liêm sỉ