quantity

/'kwɔntiti/
Học thuật
Thân thiện
quantity

The recipe calls for a specific quantity of flour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng, số lượng, khối lượng: Một đại lượng có thể đo lường, đếm được hoặc biểu thị bằng một con số. thể hiện mức độ nhiều ít của một vật chất, đối tượng hoặc hiện tượng.
    • Một lượng lớn, rất nhiều (thường dùng số nhiều 'quantities'): Một khối lượng hoặc số lượng đáng kể, thường lớn.
    • (Toán học, Vật ) Đại lượng: Một đại lượng có thể được biểu diễn bằng một hằng số, một biến số hoặc một giá trị đo lường trong các biểu thức toán học khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):
    • The exact quantity of flour needed is 500 grams. (Lượng bột chính xác cần thiết 500 gram.)
    • We focus on both the quality and the quantity of our products. (Chúng tôi chú trọng cả chất lượng lẫn số lượng sản phẩm.)
  • Danh từ (số nhiều, chỉ số lượng lớn):
    • The factory uses large quantities of water every day. (Nhà máy sử dụng một lượng nước lớn mỗi ngày.)
    • She bought quantities of books during the sale. ( ấy đã mua rất nhiều sách trong đợt giảm giá.)
  • Danh từ (trong toán học/vật ):
    • In the equation, 'x' represents an unknown quantity. (Trong phương trình, 'x' đại diện cho một đại lượng chưa biết.) Electric quantity is measured in coulombs. (Điện lượng được đo bằng culông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • An unknown quantity:
    • Nghĩa đen (Toán học): Một đại lượng chưa biết giá trị.
      • Solve for the unknown quantity in this equation. (Hãy tìm đại lượng chưa biết trong phương trình này.)
    • Nghĩa bóng: Một người hoặc thứ đó khả năng, tính cách hoặc hành động chưa được biết đến khó dự đoán.
      • The new manager is still an unknown quantity to the team. (Người quản lý mới vẫn một ẩn số đối với đội.)
  • In quantity / in large quantities: Với số lượng lớn, hàng loạt.
    • This product is cheaper if you buy it in quantity. (Sản phẩm này rẻ hơn nếu bạn mua số lượng lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Quantitative (tính từ): (Thuộc về) số lượng, định lượng.
    • We need a quantitative analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích định lượng về dữ liệu.)
  • Quantify (động từ): Định lượng, đo lường bằng số.
    • It's difficult to quantify the benefits of this policy. (Rất khó để định lượng những lợi ích của chính sách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Amount: Số lượng, lượng (thường dùng cho danh từ không đếm được).
    • a large amount of money (một lượng tiền lớn)
  • Volume: Khối lượng, thể tích.
    • the volume of trade (khối lượng giao dịch)
  • Number: Số lượng (thường dùng cho danh từ đếm được).
    • a number of reasons (một số lý do)
Cụm từ cố định
  • Bill of quantities (Danh từ, chuyên ngành xây dựng): Bảng dự toán khối lượng, bảng chi tiết các hạng mục khối lượng công việc thi công.
    • The contractor submitted the bill of quantities for approval. (Nhà thầu đã nộp bảng dự toán khối lượng để phê duyệt.)
  • Quantity surveyor (Danh từ): Kỹ sư dự toán, người chuyên tính toán khối lượng chi phí xây dựng.
quantity

The recipe calls for a specific quantity of flour.

danh từ
  1. lượng, số lượng, khối lượng
  2. (số nhiều) số lớn, vô số, rất nhiều
    • quantities of people
      rất nhiều người

Idioms

  • to buy in quantities
    mua một số lớn, mua rất nhiều
  • bilt of quantities
    bảng chi tiết thiết kế thi công