quant

/kwɔnt/
danh từ
  1. sào bịt đầu (sào chống thuyền đầu bịt sắt)
động từ
  1. chống (thuyền) bằng sào bịt đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quant
A sailor uses a quant to push the boat away from the dock.