quicky
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sửa chữa nhanh, vá vội: "quicky" chỉ một hành động sửa chữa hoặc khắc phục được thực hiện một cách vội vàng, tạm thời, không cầu kỳ.
- Việc làm vội vàng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể ám chỉ bất kỳ công việc nào được hoàn thành một cách nhanh chóng và thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic did a quicky on the engine, but it broke down again the next day. (Người thợ máy đã sửa vội động cơ, nhưng nó lại hỏng vào ngày hôm sau.)
- This is just a quicky to get the car running until we can take it to the garage. (Đây chỉ là một sửa chữa nhanh để xe chạy tạm cho đến khi chúng tôi đưa nó đến gara.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a quicky fix": sửa chữa tạm thời, giải pháp nhanh chóng.
- The plumber did a quicky fix on the leaking pipe. (Người thợ ống nước đã sửa tạm chỗ ống bị rò rỉ.)
"to do a quicky": làm một việc gì đó một cách vội vàng.
- I'll do a quicky on the report before the meeting. (Tôi sẽ làm báo cáo một cách nhanh chóng trước cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Quick (tính từ): nhanh, mau lẹ.
- He took a quick look at the problem. (Anh ấy đã xem nhanh vấn đề.)
- Quickie (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "quicky", nhưng phổ biến hơn.
- We had a quickie meeting before lunch. (Chúng tôi đã có một cuộc họp nhanh trước bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary fix: sửa chữa tạm thời.
- Band-aid solution: giải pháp tạm bợ (thường mang nghĩa không bền vững).
- Stopgap: giải pháp tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Patch up: sửa chữa tạm thời.
- They patched up the hole in the roof. (Họ đã vá tạm cái lỗ trên mái nhà.)
- Knock together: làm vội, lắp ráp nhanh.
- He knocked together a quicky shelf for the books. (Anh ấy đã đóng vội một cái kệ sách.)
Thành ngữ liên quan
- A quick and dirty job: một việc làm vội vàng và thiếu cẩn thận.
- It was a quick and dirty job, but it got the job done. (Đó là một việc làm vội vàng, nhưng nó đã hoàn thành công việc.)