quiche

quiche

A chef places a fresh quiche on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quiche: Một loại bánh tart (bánh nướng vỏ giòn) chứa nhân sữa trứng không đường, thường kết hợp với các nguyên liệu khác như phô mai, giăm bông, hải sản hoặc rau củ.
    • Người Quiche: Một thành viên của dân tộc Maya ở miền nam Guatemala.
    • Ngôn ngữ Quiche: Ngôn ngữ Maya được nói bởi người Quiche.
dụ sử dụng
  • Bánh quiche:
    She ordered a slice of quiche for lunch. ( ấy gọi một miếng bánh quiche cho bữa trưa.)
    The quiche is made with cheese and spinach. (Bánh quiche được làm với phô mai rau bina.)

  • Người Quiche:
    The Quiche people have a rich cultural heritage. (Người Quiche một di sản văn hóa phong phú.)

  • Ngôn ngữ Quiche:
    He is studying the Quiche language. (Anh ấy đang học ngôn ngữ Quiche.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quiche Lorraine": Một biến thể phổ biến của bánh quiche, có nhân thịt xông khói phô mai.
    The Quiche Lorraine is a classic French dish. (Bánh Quiche Lorraine một món ăn cổ điển của Pháp.)

  • "Quiche" như một món ăn chính hoặc khai vị: Thường được dùng trong bữa sáng, bữa trưa nhẹ hoặc tiệc.
    We served mini quiches at the party. (Chúng tôi đã phục vụ bánh quiche nhỏ tại bữa tiệc.)

Biến thể từ gần giống
  • Quiche-like (adj): giống như bánh quiche.
    The dish has a quiche-like texture. (Món ăn kết cấu giống như bánh quiche.)

  • Quiche dish (n): món bánh quiche.
    She prepared a quiche dish for dinner. ( ấy đã chuẩn bị một món bánh quiche cho bữa tối.)

Từ đồng nghĩa
  • Tart: bánh tart (nói chung, nhưng quiche một loại tart cụ thể).
  • Savory pie: bánh nướng mặn (thường có nhân thịt hoặc rau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quiche".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quiche".)