quillwort
Danh từ: - Cây thủy sinh hoặc đầm lầy có lá giống lông chim: "quillwort" là tên gọi chung cho các loài thực vật có bào tử, sống dưới nước hoặc ở vùng đầm lầy, có thân rễ ngắn và lá mảnh, dài, giống như lông chim (quill). Chúng phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, ngoại trừ khu vực Polynesia.
- (Cây quillwort mọc ở các ao nông và đầm lầy.)
- (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một loài quillwort hiếm trong khu vực đất ngập nước.)
"quillwort habitat": môi trường sống của cây quillwort.
- The quillwort habitat is often threatened by pollution. (Môi trường sống của cây quillwort thường bị đe dọa bởi ô nhiễm.)
"quillwort reproduction": sinh sản của cây quillwort (bằng bào tử).
- Quillwort reproduction occurs through spores rather than seeds. (Sinh sản của cây quillwort diễn ra qua bào tử thay vì hạt.)
- Quillworts (danh từ số nhiều): chỉ nhiều loài hoặc nhiều cây quillwort.
- Several quillworts are now considered endangered. (Một số loài quillwort hiện được coi là có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Quill (danh từ): lông chim hoặc bút lông (từ gốc của "quillwort").
- The plant’s leaves resemble a quill. (Lá của cây này giống như một chiếc lông chim.)
- Isoetes (tên khoa học chi thực vật): tên chi chính thức của quillwort.
- The genus Isoetes includes all species of quillwort. (Chi Isoetes bao gồm tất cả các loài quillwort.)
- Spike-moss (không chính xác, nhưng đôi khi được dùng để chỉ các cây tương tự): rêu đuôi chồn.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "quillwort" vì đây là danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow quillwort: trồng quillwort. - They tried to grow quillwort in a controlled environment. (Họ đã cố gắng trồng quillwort trong môi trường được kiểm soát.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quillwort".