quote

/kwout/
danh từ
  1. (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
  2. (số nhiều) dấu ngoặc kép
ngoại động từ
  1. trích dẫn (đoạn văn...)
  2. đặt giữa dấu ngoặc kép
  3. định giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quote"

quote
The author uses a quote from a famous speech in the article.