quran

quran

A student carefully places a Quran on a high bookshelf.

Định nghĩa

Danh từ: - Kinh Qur'an: kinh sách thiêng liêng của đạo Hồi, được Thượng đế (Allah) mặc khải cho nhà tiên tri Muhammad trong suốt cuộc đời của ông tại Mecca Medina. Đây nền tảng của đức tin luật pháp Hồi giáo, bao gồm các giáo , câu chuyện, chỉ dẫn về đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Người Hồi giáo tin rằng Kinh Qur'an chứa đựng lời nói nguyên văn của Thượng đế.)
  • ( ấy đọc một chương từ Kinh Qur'an mỗi buổi sáng.)
  • (Kinh Qur'an được viết bằng tiếngRập cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to memorize the Quran": học thuộc lòng toàn bộ hoặc một phần Kinh Qur'an.
    • Many children in Islamic schools memorize the Quran by heart. (Nhiều trẻ em trong các trường Hồi giáo học thuộc lòng Kinh Qur'an.)
  • "to recite the Quran": đọc tụng Kinh Qur'an theo một giai điệu hoặc cách phát âm chính xác.
    • The imam recited the Quran beautifully during the prayer. (Imam đã đọc tụng Kinh Qur'an một cách tuyệt vời trong buổi cầu nguyện.)
  • "Quranic verses": các câu thơ hoặc đoạn văn trong Kinh Qur'an.
    • These Quranic verses teach about compassion and justice. (Những câu thơ trong Kinh Qur'an này dạy về lòng trắc ẩn công lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Quranic (tính từ): thuộc về Kinh Qur'an.
    • Quranic studies are a major field of Islamic scholarship. (Nghiên cứu về Kinh Qur'an một lĩnh vực chính của học thuật Hồi giáo.)
  • Qur'an (biến thể chính tả): cách viết khác của "Quran", thường dùng trong các văn bản học thuật.
  • Koran (cách viết , ít dùng): tên trong tiếng Anh, nhưng nay đã lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
  • Kinh sách Hồi giáo: cách diễn đạt thông dụng.
  • Thánh Kinh của đạo Hồi: nhấn mạnh tính thiêng liêng.
  • Al-Quran: tên gọi gốc bằng tiếngRập, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "quran" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "as clear as the Quran": rõ ràng như Kinh Qur'an (ám chỉ điều đó hiển nhiên, không thể chối cãi).
    • His guilt was as clear as the Quran. (Tội lỗi của anh ta rõ ràng như Kinh Qur'an.)