quây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bao quanh, vây kín xung quanh bằng một vật gì đó: Hành động dùng một thứ gì đó (như tấm vải, tấm phên, hàng rào) để che chắn hoặc ngăn cách một khu vực khỏi không gian xung quanh.
- Tụ tập, đứng vây quanh: Nhiều người hoặc vật tập trung lại, tạo thành một vòng tròn xung quanh một người hoặc một vật trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta dùng vải bạt để quây kín khu vực thi công. (Họ dùng bạt vải để bao kín khu vực đang thi công.)
- Bà quây một góc vườn nhỏ để nuôi gà. (Bà ấy rào một góc vườn nhỏ để nuôi gà.)
- Đám đông tò mò quây quanh hiện trường vụ tai nạn. (Đám đông tò mò tụ tập vây quanh hiện trường vụ tai nạn.)
- Lũ trẻ quây lấy bà, đòi bà kể chuyện. (Bọn trẻ vây quanh bà, đòi bà kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quây quần": tụ tập đông đủ, thân mật bên nhau (thường trong không khí gia đình, ấm cúng).
- Cả gia đình quây quần bên mâm cơm tối. (Cả gia đình tụ tập đầy đủ, thân mật bên mâm cơm tối.)
- "quây lại": hành động kéo hoặc dựng vật gì đó lên để tạo thành vòng vây.
- Trời lạnh, họ quây lại tấm màn cho ấm. (Trời lạnh, họ kéo tấm màn lại để cho ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vây (đg): Có nghĩa tương tự "quây" khi chỉ việc bao vây, vây quanh, nhưng thường mang sắc thái chủ động hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh quân sự.
- Binh lính vây kín thành. (Binh lính bao vây kín thành.)
- Bao quanh (đg): Nhấn mạnh việc ở xung quanh, tạo thành một vòng kín.
- Hàng cây bao quanh ngôi nhà. (Hàng cây ở xung quanh ngôi nhà.)
- Rào (đg): Chủ yếu chỉ việc dựng hàng rào để ngăn cách, bảo vệ.
- Họ rào khu vườn bằng lưới B40. (Họ dựng hàng rào quanh khu vườn bằng lưới B40.)
Từ đồng nghĩa
- Bao bọc: che chở, bao bọc xung quanh (thường trừu tượng hơn).
- Vây bọc: bao vây và che chở.
- Phong tỏa: bao vây, cô lập (thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quây vào: Hành động gom, nhóm lại vào một khu vực được vây kín.
- Bác chăn vịt quây đàn vịt vào trong bờ. (Bác chăn vịt dồn đàn vịt vào trong bờ.)
- Quây ra: Ngược lại với "quây vào", có thể chỉ việc mở rộng hoặc dựng vòng vây ra bên ngoài.
- Họ phải quây hàng rào ra xa hơn để lấy diện tích. (Họ phải dựng hàng rào ra xa hơn để lấy diện tích.)
Thành ngữ liên quan
- Quây cầu quay giá: (Thành ngữ cổ) Chỉ sự bàn tán, xì xào, bàn ra tán vào xung quanh một sự việc.
- Việc ấy khiến cả làng quây cầu quay giá mãi không thôi. (Việc ấy khiến cả làng bàn tán, xì xào mãi không thôi.)
- đg. Che kín khắp chung quanh : Quây buồng tắm.