régir

ngoại động từ
  1. chi phối
    • Lois qui régissent le mouvement des astres
      quy luật chi phối sự chuyển động của tinh tú
    • Conjonction qui régit le subjonctif
      liên từ chi phối lối liên tiếp
  2. quản lý, cai trị
    • Régir des biens
      quảntài sản
    • Régir une province
      cai trị một tỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan