rợm

  1. xem bánh rợm
  2. privé de rayons solaires.
    • Rau trồng chỗ đất rợm mọc không tốt
      légumes qui ne poussent pas bien dans un terrain privé de rayons solaires.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rợm"

rợm
Cây cối mọc um tùm ở khu đất rợm.