raceway
Định nghĩa
Danh từ: 1. Đường đua: "raceway" chỉ một con đường hoặc đường chạy được thiết kế dành riêng cho các cuộc đua, thường là đua xe hoặc đua ngựa. 2. Kênh dẫn nước: "raceway" cũng có nghĩa là một kênh nhân tạo hoặc tự nhiên dùng để dẫn dòng nước chảy, thường thấy trong các nhà máy thủy điện hoặc hệ thống thủy lợi.
Ví dụ sử dụng
Đường đua:
- The cars sped around the raceway at incredible speeds. (Những chiếc xe phóng vun vút quanh đường đua với tốc độ đáng kinh ngạc.)
- The horse raceway was renovated last year. (Đường đua ngựa đã được cải tạo vào năm ngoái.)
Kênh dẫn nước:
- Water flows through the raceway to power the turbine. (Nước chảy qua kênh dẫn nước để làm quay tuabin.)
- The raceway in the irrigation system directs water to the fields. (Kênh dẫn nước trong hệ thống thủy lợi dẫn nước đến các cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the raceway": trên đường đua (dùng để chỉ vị trí hoặc sự kiện).
- They are testing the new engine on the raceway. (Họ đang thử nghiệm động cơ mới trên đường đua.)
"raceway system": hệ thống kênh dẫn nước (thường dùng trong kỹ thuật).
- The raceway system of the hydroelectric plant is efficient. (Hệ thống kênh dẫn nước của nhà máy thủy điện rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Racing (danh từ/động từ): cuộc đua, hoạt động đua.
- He is passionate about racing. (Anh ấy đam mê đua xe.)
- Racecourse (danh từ): đường đua (đặc biệt là đua ngựa).
- The racecourse is located just outside the city. (Đường đua nằm ngay bên ngoài thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Track: đường đua, đường chạy.
- The track is prepared for the marathon. (Đường chạy đã được chuẩn bị cho cuộc chạy marathon.)
- Channel: kênh, rãnh dẫn nước.
- A channel was dug to divert the river. (Một kênh đã được đào để chuyển hướng dòng sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "raceway".
Thành ngữ liên quan
- "in the race": trong cuộc đua (thường dùng nghĩa bóng).
- She is still in the race for the championship. (Cô ấy vẫn còn trong cuộc đua giành chức vô địch.)
- "race against time": chạy đua với thời gian.
- The rescue team was in a race against time to save the trapped miners. (Đội cứu hộ đang chạy đua với thời gian để cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)