rad

rad

A student measures a rad angle on a geometry diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rad (đơn vị góc): Một đơn vị đo góc phẳng được sử dụng trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một radian góc tại tâm của một đường tròn chắn bởi một cung độ dài bằng bán kính của đường tròn đó.
    • Rad (đơn vị bức xạ): Một đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ ion hóa. Một rad tương đương với năng lượng 100 erg được hấp thụ bởi một gram vật chất bị chiếu xạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị góc):
    • The angle is π/2 radians. (Góc đó π/2 radian.)
    • Convert 90 degrees to rad. (Hãy đổi 90 độ sang rad.)
  • Danh từ (đơn vị bức xạ):
    • The patient received a dose of 2 rad during the procedure. (Bệnh nhân đã nhận một liều 2 rad trong quy trình đó.)
    • Safety limits are often measured in rads. (Các giới hạn an toàn thường được đo bằng rad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rad từ viết tắt của "radian" trong toán học vật .
  • Rad từ viết tắt của "radiation absorbed dose" trong vật bức xạ y học.
  • Trong các tính toán khoa học, rad thường được sử dụng thay vì độ đơn giản hóa nhiều công thức toán học.
Biến thể từ gần giống
  • Radian (n): Tên đầy đủ của đơn vị góc rad. Đây từ "rad" viết tắt.
    • Angular velocity is measured in radians per second. (Vận tốc góc được đo bằng radian trên giây.)
  • Millirad (mrad) (n): Một đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần nghìn rad.
  • Kilorad (krad) (n): Một đơn vị lớn hơn, bằng một nghìn rad.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với rad (góc): Không từ đồng nghĩa phổ biến khác cho đơn vị này. Đôi khi được mô tả "đơn vị góc SI".
  • Đối với rad (bức xạ): Gray (Gy) đơn vị SI mới hơn thay thế rad. 1 Gray = 100 rad.
Lưu ý
  • Rad một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong toán học, vật y học.
  • Trong ngữ cảnh không chuyên môn, "rad" có thể từ lóng (slang) có nghĩa "tuyệt vời" hoặc "ngầu", nhưng nghĩa đó hoàn toàn khác biệt không liên quan đến các định nghĩa học thuậttrên.