rader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gạt (khi đong): Hành động dùng một dụng cụ (như que, thanh gỗ) để gạt bỏ phần thừa phía trên miệng của một dụng cụ đong (như cốc, thùng) nhằm đạt được một lượng chính xác.
    • San bằng, làm phẳng bề mặt: Hành động làm cho bề mặt của một vật liệu rời (như cát, đất, thóc) trở nên bằng phẳng ngang bằng với miệng vật chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour mesurer la farine, il faut la tasser puis la rader. (Để đong bột , cần nén chặt rồi gạt phẳng.)
    • Le commerçant rade le riz pour donner la quantité exacte. (Người bán hàng gạt thóc để đong đúng lượng.)
    • Rader du paddy. (Gạt thóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rader un récipient": Gạt ngang miệng một vật đựng.
    • Avant de peser, radez le bol pour une mesure précise. (Trước khi cân, hãy gạt ngang miệng bát để số đo chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rade (Danh từ giống cái): Hành động gạt, hoặc dụng cụ dùng để gạt (ít phổ biến).
  • Niveler (Ngoại động từ): San bằng, làm cho bằng phẳng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều bối cảnh như đất đai, bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng.
  • Niveler: San bằng, làm cho ngang bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. gạt (khi đong)
    • Rader du paddy
      gạt thóc