roideur

Học thuật
Thân thiện
roideur

La roideur de ses épaules trahissait sa nervosité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cứng nhắc, sự cứng đờ: Trạng thái cứng, không linh hoạt, thường do căng thẳng, lạnh lẽo hoặc bệnh tật gây ra.
    • Sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt: Tính chất cứng nhắc, nghiêm ngặt, thiếu sự mềm mỏng trong thái độ, cách cư xử hoặc nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La roideur de ses muscles après l'effort était douloureuse. (Sự cứng đờ của bắp anh ấy sau khi gắng sức thật đau đớn.)
    • Il a été surpris par la roideur de l'accueil. (Anh ấy đã ngạc nhiên trước sự lạnh nhạt (cứng nhắc) của lời chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roideur cadavérique": Sự cứng đờ của tử thi (hiện tượng co cứng sau khi chết).

    • La roideur cadavérique est un signe médico-légal important. (Sự cứng đờ của tử thimột dấu hiệu pháp y quan trọng.)
  • "Roideur de la nuque": Chứng cứng cổ, gáy.

    • Une forte fièvre accompagnée d'une roideur de la nuque peut être un symptôme méningitique. (Sốt cao kèm theo chứng cứng cổ có thểmột triệu chứng của viêm màng não.)
Biến thể từ gần giống
  • Raideur (danh từ giống cái): (Cách viết hiện đại, phổ biến hơn) Sự cứng, sự cứng nhắc. Đâytừ đồng nghĩa dạng viết thay thế phổ biến cho "roideur".

    • Il marchait avec une certaine raideur due à son arthrose. (Ông ấy đi lại với một sự cứng nhắc nhất định do chứng viêm khớp của mình.)
  • Raidir (động từ): Làm cho cứng, căng ra.

    • Le froid raidit les doigts. (Cái lạnh làm cho các ngón tay cứng đờ.)
  • Raidissement (danh từ giống đực): Sự làm cho cứng, sự căng cứng.

    • Un raidissement soudain de la politique étrangère. (Một sự cứng rắn đột ngột trong chính sách đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigidité: Sự cứng nhắc, sự cứng rắn.
  • Raideur: Sự cứng, sự cứng nhắc (cách viết hiện đại).
  • Sévérité: Sự nghiêm khắc, sự khắt khe (về nghĩa "nghiêm khắc").
  • Froideur: Sự lạnh lùng, sự lãnh đạm (về nghĩa thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Souplesse: Sự mềm dẻo, sự linh hoạt.
  • Flexibilité: Tính linh hoạt, tính uyển chuyển.
  • Détente: Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
Lưu ý về từ vựng
  • "Roideur"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "raideur" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các văn bản y học để mô tả trạng thái cơ thể.
roideur

La roideur de ses épaules trahissait sa nervosité.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) như raidur