rider

/'raidə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhăn, làm nhăn nheo: Làm cho bề mặt của vật đó (như da, vải) xuất hiện những nếp gấp hoặc đường cong nhỏ.
    • Làm gợn: Làm cho bề mặt của chất lỏng (như nước) xuất hiện những đợt sóng nhỏ.
    • (Hàng hải) Căng (dây, buồm): Siết chặt hoặc kéo căng dây thừng, đặc biệttrên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chagrin ride le front. (Nỗi buồn làm nhăn trán.)
    • Le vent ride la surface de l'eau. (Gió làm gợn mặt nước.)
    • Les marins doivent rider les voiles pour avancer. (Các thủy thủ phải căng buồm để tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rider son front": Nhíu mày, tỏ vẻ lo lắng hoặc suy tư.

    • Il ride son front en réfléchissant à un problème difficile. (Anh ấy nhíu mày khi suy nghĩ về một vấn đề khó khăn.)
  • "Rider la soie": Làm nhăn lụa (một kỹ thuật trong xửvải).

    • Cette technique permet de rider la soie pour lui donner un aspect particulier. (Kỹ thuật này cho phép làm nhăn lụa để tạo cho một vẻ ngoài đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridé (tính từ): Bị nhăn, nếp nhăn.

    • Un visage ridé par l'âge. (Một khuôn mặt nhăn nheo tuổi tác.)
  • Ridement (danh từ): Sự làm nhăn, sự xuất hiện nếp nhăn.

  • Ride (danh từ giống cái): Nếp nhăn, vết nhăn.
    • Elle a des rides autour des yeux. ( ấy những nếp nhăn quanh mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Froncer: Nhăn, cau lại (thường dùng cho mày, trán).
  • Plisser: Làm nhăn, gấp nếp (thường dùng cho vải, da quanh mắt).
  • Gonfler: Làm phồng, làm căng (nhưng không hoàn toàn giống trong ngữ cảnh hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho động từ "rider" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas en rider un cheveu (sur la tête de quelqu'un): Không làm hại đến một sợi tóc (của ai đó), tức là hoàn toàn không làm hại ai.
    • Ne t'inquiète pas, je ne riderai pas un cheveu sur sa tête. (Đừng lo, tôi sẽ không động đến một sợi tóc trên đầu ấy đâu.)
ngoại động từ
  1. làm nhăn
    • Le chagrin ride le front
      sự buồn rầu làm nhăn trán
  2. làm gợn
    • Le vent ride la surface de l'eau
      gió làm gợn mặt nước
  3. (hàng hải) căng (dây siết buồm)