rainy day

rainy day

I am saving money for a rainy day.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): - Ngày mưa (nghĩa đen): một ngày mưa, trời ẩm ướt. - Ngày khó khăn, lúc túng quẫn (nghĩa bóng): chỉ một thời điểm trong tương lai khi bạn gặp khó khăn về tài chính hoặc cần đến khoản dự phòng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • We stayed indoors because it was a rainy day. (Chúng tôitrong nhà hôm đó một ngày mưa.)
  • Nghĩa bóng:
    • I'm saving money for a rainy day. (Tôi đang tiết kiệm tiền phòng khi gặp ngày khó khăn.)
    • You should set aside some funds for a rainy day. (Bạn nên dành ra một ít quỹ để dự phòng cho những lúc túng quẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Save for a rainy day": tiết kiệm để dùng khi cần, dự phòng cho tương lai khó khăn.
    • She puts a little bit of her salary away every month to save for a rainy day. ( ấy để dành một ít tiền lương mỗi tháng để phòng khi gặp khó khăn.)
  • "Keep something for a rainy day": giữ lại thứ đó để dùng sau này khi cần.
    • Don't spend all your bonus; keep some for a rainy day. (Đừng tiêu hết tiền thưởng; hãy giữ lại một ít để dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainy (tính từ): mưa, nhiều mưa.
    • The rainy season lasts for months in this region. (Mùa mưa kéo dài hàng thángvùng này.)
  • Rain check (danh từ): phiếu hoãn, lời hẹn lại (thường dùng trong mua sắm hoặc khi từ chối lời mời).
    • I'll take a rain check on that invitation. (Tôi sẽ nhận lời hẹn lại cho lời mời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Day of need: ngày cần đến (thường chỉ lúc khó khăn).
  • Emergency fund: quỹ khẩn cấp (dùng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save up: tiết kiệm (dành dụm tiền).
    • We are saving up for a rainy day. (Chúng tôi đang tiết kiệm để phòng khi khó khăn.)
  • Set aside: để dành, dành riêng.
    • He sets aside 10% of his income for a rainy day. (Anh ấy dành riêng 10% thu nhập để dự phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • A rainy day fund: quỹ dự phòng cho lúc khó khăn.
    • Having a rainy day fund can help you avoid debt during emergencies. ( quỹ dự phòng có thể giúp bạn tránh nợ nần trong các trường hợp khẩn cấp.)
  • Feather one's nest: tích trữ, dành dụm cho bản thân (thường mang hàm ý ích kỷ).
    • He's been feathering his nest for a rainy day. (Anh ta đã đang tích trữ để dự phòng cho lúc khó khăn.)