ruined
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phá hủy, bị tàn phá: "ruined" mô tả trạng thái của một vật, nơi chốn hoặc khu vực đã bị hư hại nghiêm trọng, không còn nguyên vẹn hoặc không thể sử dụng được nữa.
- Bị hủy hoại (về mặt tài chính, xã hội hoặc đạo đức): "ruined" cũng chỉ một người hoặc một tổ chức đã mất hết tài sản, danh tiếng, hoặc vị thế xã hội do thất bại, khủng hoảng hoặc hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
Bị phá hủy vật chất:
- The ancient temple was ruined by the earthquake. (Ngôi đền cổ đã bị phá hủy bởi trận động đất.)
- After the flood, the entire village looked ruined. (Sau trận lũ, toàn bộ ngôi làng trông như bị tàn phá.)
Bị hủy hoại về tài chính hoặc danh tiếng:
- The failed business venture left him financially ruined. (Dự án kinh doanh thất bại đã khiến anh ta bị phá sản.)
- The scandal ruined her political career. (Vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be left ruined": bị bỏ lại trong tình trạng đổ nát hoặc kiệt quệ.
- After the war, many families were left ruined. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình rơi vào cảnh tán gia bại sản.)
"ruined by" + nguyên nhân: chỉ nguyên nhân gây ra sự hủy hoại.
- The crops were ruined by the drought. (Mùa màng đã bị phá hủy bởi hạn hán.)
"morally ruined": hủy hoại về mặt đạo đức (thường dùng trong văn chương hoặc phê bình xã hội).
- The protagonist was morally ruined by his greed. (Nhân vật chính đã bị hủy hoại về mặt đạo đức bởi lòng tham của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruined (adj): dạng quá khứ phân từ của động từ "ruin", được dùng làm tính từ.
- Ruin (n, v): sự đổ nát, sự hủy hoại; hành động hủy hoại.
- The castle is now a ruin. (Lâu đài giờ là một đống đổ nát.)
- Drinking too much can ruin your health. (Uống quá nhiều có thể hủy hoại sức khỏe của bạn.)
- Ruinous (adj): mang tính hủy hoại, tai hại.
- The decision had ruinous consequences. (Quyết định đó đã gây ra hậu quả tai hại.)
Từ đồng nghĩa
- Destroyed: bị phá hủy hoàn toàn.
- Devastated: bị tàn phá nặng nề (thường dùng cho cảm xúc hoặc vật chất).
- Bankrupt: phá sản (chỉ về tài chính).
- Wrecked: bị đắm, bị phá hủy (thường dùng cho tàu thuyền, xe cộ hoặc kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ruin someone/something: hủy hoại ai đó hoặc cái gì đó.
- The scandal ruined his reputation. (Vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của anh ta.)
- Be ruined by: bị hủy hoại bởi (nguyên nhân).
- The business was ruined by poor management. (Công ty đã bị hủy hoại bởi quản lý kém.)
Thành ngữ liên quan
- A ruined man/woman: người đàn ông/ phụ nữ bị phá sản hoặc mất hết danh vọng.
- He was a ruined man after the stock market crash. (Anh ta là một người đàn ông phá sản sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.)
- Ruined hopes: hy vọng tan vỡ.
- The accident ruined all her hopes of becoming a dancer. (Tai nạn đã làm tan vỡ mọi hy vọng trở thành vũ công của cô ấy.)