rallye

Học thuật
Thân thiện
rallye

Les voitures de rallye roulent rapidement sur une route de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc đua tập hợp (tập hợp lại tại một địa điểm định trước): Một cuộc thi đua xe (thường là ô , đôi khixe máy) các đội phải lái xe giữa các điểm kiểm soát hoặc các chặng đường được chỉ định, thường trên những con đường công cộng hoặc địa hình đặc biệt. Điểm đặc trưngxe đua không xuất phát cùng lúc khởi hành theo khoảng thời gian cách nhau phải tuân thủ lịch trình chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le Rallye Monte-Carlo est une compétition automobile célèbre. (Rallye Monte-Carlo là một cuộc thi đua ô nổi tiếng.)
    • Il participe à un rallye à travers le désert. (Anh ấy tham gia một cuộc đua tập hợp băng qua sa mạc.)
    • Le parcours de ce rallye est très exigeant. (Lộ trình của cuộc đua tập hợp này rất khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rallye-raid": Một thể loại rallye đặc biệt, đường đua rất dài chạy xuyên qua những địa hình khắc nghiệt như sa mạc.
    • Le Paris-Dakar est un rallye-raid mythique. (Paris-Dakar là một cuộc đua tập hợp-đột kích huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rallye (cách viết khác): Rally (từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp với cùng nghĩa).
  • Rallyiste (danh từ): Người tham gia, vận động viên đua rallye.
    • Ce rallyiste a remporté plusieurs titres. (Tay đua này đã giành được nhiều danh hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Course sur route (danh từ): Cuộc đua trên đường.
  • Épreuve automobile (danh từ): Thử thách/ cuộc thi ô .
Lưu ý
  • Từ "rallye" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng trong lĩnh vực thể thao đua xe. Tránh nhầm lẫn với động từ "rallier" (tập hợp, quy tụ) hoặc danh từ "ralliement" (sự tập hợp, sự gia nhập).
rallye

Les voitures de rallye roulent rapidement sur une route de terre.

danh từ giống đực
  1. cuộc đua tập hợp (tập hợp lại tại một địa điểm định trước)