rallié

Học thuật
Thân thiện
rallié

Il a rallié le parti politique après de longues réflexions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã theo, đã gia nhập: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm đã quyết định ủng hộ, tham gia hoặc liên kết với một tổ chức, phong trào, lý tưởng hoặc cá nhân nào đó, thườngsau một thời gian do dự hoặc quan điểm khác.
    • Đã được thuyết phục, đã được tập hợp lại: Chỉ trạng thái đã được thống nhất, đoàn kết lại sau khi sự chia rẽ hoặc bất đồng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người theo, người gia nhập: Chỉ một người đã quyết định ủng hộ hoặc tham gia vào một tổ chức, phe phái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est maintenant rallié à notre cause. (Giờ đây anh ấy đã gia nhập vào sự nghiệp của chúng ta.)
    • Les troupes ralliées ont renforcé notre armée. (Các đơn vị quân đội đã theo về đã củng cố thêm cho quân đội của chúng ta.)
    • Une opinion publique ralliée au projet. (Một dư luận công chúng đã được thuyết phục bởi dự án.)
  • Danh từ:

    • C'est un rallié de la première heure. (Đómột người gia nhập từ những giờ phút đầu tiên.)
    • Les ralliés apportent un nouveau souffle au mouvement. (Những người theo mới mang đến một luồng sinh khí mới cho phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rallié à l'idée que...": Đã được thuyết phục, đã đồng ý với ý kiến rằng...

    • Je suis rallié à l'idée qu'une réforme est nécessaire. (Tôi đã đồng ý với ý kiến rằng một cuộc cải cáchcần thiết.)
  • Dans un contexte historique/politique (Trong bối cảnh lịch sử/chính trị): Thường dùng để chỉ những người hoặc nhóm từng thuộc phe đối lập hoặc quan điểm khác, nay quyết định ủng hộ chính quyền hoặc phe phái đang cầm quyền.

    • Les ralliés de l'ancien régime. (Những người theo của chế độ .)
Biến thể từ liên quan
  • Rallier (động từ): Tập hợp, quy tụ; thuyết phục ai đó gia nhập; quay về, theo về.

    • Le leader cherche à rallier des soutiens. (Nhà lãnh đạo tìm cách tập hợp sự ủng hộ.)
  • Ralliement (danh từ giống đực): Sự tập hợp, sự quy tụ; sự gia nhập, sự theo về.

    • Le ralliement des forces démocratiques. (Sự tập hợp của các lực lượng dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhérent (n): Người gia nhập, đảng viên.
  • Partisan (n): Người ủng hộ, đồng đảng.
  • Converti (n/adj): Người cải đạo, người thay đổi quan điểm; đã được cải đạo.
  • Fidélisé (adj): Đã được giữ chân, đã trở thành khách hàng/ủng hộ viên trung thành.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'rallié'. Hành động tương ứngđộng từ 'se rallier à'.) - Se rallier à (quelque chose/quelqu'un): Theo về, gia nhập vào, tán thành (cái gì/ai đó). - Plusieurs députés se sont ralliés à la proposition du gouvernement. (Nhiều nghị sĩ đã tán thành đề xuất của chính phủ.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire des ralliés: Thu hút, thuyết phục được người theo.
    • Son discours charismatique a fait des ralliés. (Bài phát biểu đầy thu hút của ông ấy đã thuyết phục được nhiều người theo.)
rallié

Il a rallié le parti politique après de longues réflexions.

tính từ
  1. theo; gia nhập
    • Rallié à un parti
      gia nhập một đảng
danh từ giống đực
  1. người theo; người gia nhập