ransom
/'rænsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền chuộc: Một khoản tiền được yêu cầu hoặc trả để đổi lấy việc thả một người bị bắt giữ trái phép.
- Hành động chuộc: Hành động trả tiền hoặc thỏa thuận để giành lại sự tự do cho một người hoặc vật bị bắt giữ.
Ngoại động từ:
- Chuộc, nộp tiền chuộc: Trả tiền hoặc thỏa thuận để đổi lấy việc thả một người bị bắt cóc hoặc một vật bị chiếm giữ.
- Giữ để đòi tiền chuộc: Bắt giữ ai đó và yêu cầu tiền để thả họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The kidnappers demanded a ransom of one million dollars. (Những kẻ bắt cóc yêu cầu một triệu đô la tiền chuộc.)
- The family paid the ransom to secure his release. (Gia đình đã trả tiền chuộc để đảm bảo anh ta được thả.)
Động từ:
- They ransomed the hostage after lengthy negotiations. (Họ đã chuộc con tin sau những cuộc đàm phán kéo dài.)
- The pirates captured the ship and ransomed the crew. (Những tên cướp biển chiếm giữ con tàu và đòi tiền chuộc thủy thủ đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold someone to ransom" (idiom): Bắt giữ ai để đòi tiền chuộc; (nghĩa bóng) gây áp lực hoặc đe dọa ai đó để đạt được điều mình muốn.
- The criminals held the businessman to ransom. (Những tên tội phạm đã bắt giữ doanh nhân để đòi tiền chuộc.)
- The union is holding the company to ransom with its strike demands. (Công đoàn đang gây áp lực buộc công ty phải nhượng bộ bằng các yêu cầu đình công.)
"A king's ransom" (idiom): Một số tiền rất lớn.
- That vintage car must be worth a king's ransom. (Chiếc xe cổ đó hẳn phải có giá một số tiền khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ransomware (danh từ): Một loại phần mềm độc hại mã hóa dữ liệu của nạn nhân và đòi tiền chuộc để giải mã.
- The hospital's computer system was attacked by ransomware. (Hệ thống máy tính của bệnh viện bị tấn công bởi phần mềm tống tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiền chuộc): payoff, redemption money.
- Động từ (chuộc): redeem, buy back, secure the release of.
Thành ngữ liên quan
- "To pay a ransom": Trả tiền chuộc.
- "A ransom note": Bức thư đòi tiền chuộc (thường do kẻ bắt cóc gửi).
danh từ
- sự chuộc (một người bị bắt...)
- tiền chuộc
- to hold someone to ransomgiữ ai lại để đòi tiền chuộc
- tiền lo lót (để được hưởng đặc quyền hoặc tha miễn làm gì)
ngoại động từ
- chuộc, nộp tiền chuộc (ai)
- giữ (ai...) để đòi tiền chuộc
- thả (ai) sau khi nhận được tiền chuộc
- đòi tiền chuộc (ai)
- (nghĩa bóng) chuộc (tội lỗi)