rot
/rɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ợ (trong khẩu ngữ thông tục): Từ lóng để chỉ hành động ợ, đánh hơi từ dạ dày lên miệng.
- Bệnh thối quả (ở cây trồng): Chỉ một loại bệnh thực vật khiến quả bị thối rữa, hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a poussé un rot sonore après le repas. (Anh ấy ợ một tiếng to sau bữa ăn.)
- Le rot des pommes est causé par un champignon. (Bệnh thối quả ở táo là do một loại nấm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lâcher un rot": ợ (một cái). Cụm động từ thông dụng để diễn tả hành động này.
- Excuse-moi, je viens de lâcher un rot. (Xin lỗi, tôi vừa mới ợ.)
Biến thể và từ gần giống
Roter (động từ): ợ.
- Le bébé a besoin de roter après avoir bu son biberon. (Em bé cần được ợ sau khi uống hết bình sữa.)
Pourriture (danh từ giống cái): sự thối rữa, mục nát. Từ chung hơn để chỉ tình trạng hỏng, thối.
- La pourriture des fruits est accélérée par la chaleur. (Sự thối rữa của trái cây bị nhiệt độ đẩy nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Renvoi (danh từ giống đực): sự ợ, ợ hơi (từ trang trọng/ y khoa hơn).
- Éructation (danh từ giống cái): sự ợ (từ rất trang trọng, thường dùng trong văn bản y học).
danh từ giống đực
- (thông tục) sự ợ
- như ros
- bệnh thối quả (ở cây)