rot

/rɔt/
Học thuật
Thân thiện
rot

Un enfant fait un petit rot après avoir bu son lait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ợ (trong khẩu ngữ thông tục): Từ lóng để chỉ hành động ợ, đánh hơi từ dạ dày lên miệng.
    • Bệnh thối quả (ở cây trồng): Chỉ một loại bệnh thực vật khiến quả bị thối rữa, hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a poussé un rot sonore après le repas. (Anh ấymột tiếng to sau bữa ăn.)
    • Le rot des pommes est causé par un champignon. (Bệnh thối quảtáo là do một loại nấm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lâcher un rot": ợ (một cái). Cụm động từ thông dụng để diễn tả hành động này.
    • Excuse-moi, je viens de lâcher un rot. (Xin lỗi, tôi vừa mới ợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Roter (động từ): ợ.

    • Le bébé a besoin de roter après avoir bu son biberon. (Em bé cần đượcsau khi uống hết bình sữa.)
  • Pourriture (danh từ giống cái): sự thối rữa, mục nát. Từ chung hơn để chỉ tình trạng hỏng, thối.

    • La pourriture des fruits est accélérée par la chaleur. (Sự thối rữa của trái cây bị nhiệt độ đẩy nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Renvoi (danh từ giống đực): sự ợ, ợ hơi (từ trang trọng/ y khoa hơn).
  • Éructation (danh từ giống cái): sự ợ (từ rất trang trọng, thường dùng trong văn bản y học).
rot

Un enfant fait un petit rot après avoir bu son lait.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) sự
  2. như ros
  3. bệnh thối quả (ở cây)