rat

/ræt/
Học thuật
Thân thiện
rat

Un rat gris cherche des miettes dans une cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột: Một loài gặm nhấm nhỏ, thường đuôi dài, sống gần con người được coi là vật gây hại.
    • (Thân mật) Kẻ hà tiện: Một người keo kiệt, bủn xỉn.
    • (Thân mật, tiếng âu yếm) Con chuột nhỏ: Cách gọi thân mật, âu yếm, thường dùng với trẻ em.
    • Học sinh lớp múa (ở Viện nhạc kịch Opéra Paris): Từ lóng chỉ các nữ học viên nhỏ tuổi của trường múa Opéra de Paris.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chat a attrapé un rat. (Con mèo đã bắt được một con chuột.)
    • Ne sois pas un rat, paye ta part du repas ! (Đừng làm kẻ hà tiện, hãy trả phần ăn của anh đi!)
    • Viens ici, mon petit rat. (Lại đây nào, con chuột nhỏ của mẹ.)
    • Elle a été petit rat de l'Opéra pendant cinq ans. ( ấy đã là học sinh múa của Nhà hát Opéra trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être fait comme un rat: Bị mắc bẫy, bị lừa, bị bắt quả tang.
    • Le voleur a été fait comme un rat par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt quả tang.)
  • Être gueux comme un rat: Nghèo xơ xác, nghèo rớt mồng tơi.
    • Après avoir tout perdu au jeu, il est gueux comme un rat. (Sau khi thua sạch tiền cờ bạc, anh ta nghèo xơ xác.)
  • Face de rat: Đồ mặt chuột (một lời lăng mạ, chê bai ngoại hình ai đó).
    • Quelle face de rat, ce type ! (Đồ mặt chuột, này!)
Biến thể từ liên quan
  • Petit rat de l'Opéra (cụm danh từ): Học sinh lớp múa của Viện nhạc kịch Opéra Paris.
  • Rat d'égout (cụm danh từ): Chuột cống.
  • Rat noir (cụm danh từ): Chuột nhà.
  • Rat d'eau (cụm danh từ): Chuột đồng.
  • Rat musqué (cụm danh từ): Chuột hải ly (chuột xạ hương).
  • Rat sauteur (cụm danh từ): Chuột nhảy.
  • Rat de bibliothèque (cụm danh từ): Mọt sách (người ham đọc sách).
  • Rat d'église (cụm danh từ): Kẻ sùng đạo (thường mang nghĩa mỉa mai).
  • Rat d'hôtel (cụm danh từ): Kẻ trộm chuyên đột nhập vào khách sạn.
  • Rat de cave (cụm danh từ - lịch sử):
    • Cuộn ruột gà (bấc tẩm sáp dùng để thắp sáng khi xuống hầm).
    • Nhân viên phòng thuế chuyên khám hầm rượu.
Thành ngữ liên quan
  • À bon chat, bon rat: Gặp người tài, gặp đối thủ xứng tầm; vỏ quýt dày móng tay nhọn.
    • Dans ce débat, c'était à bon chat, bon rat. (Trong cuộc tranh luận đó, đúngkẻ cắp gặp già.)
rat

Un rat gris cherche des miettes dans une cuisine.

{{rat}}
danh từ giống đực
  1. chuột
    • Rat d'égout
      chuột cống
    • Rat noir
      chuột nhà
  2. (thân mật) kẻ hà tiện
  3. (thân mật) con chuột nhỏ (tiếng âu yếm)
    • Viens ici, mon petit rat
      con chuột nhỏ của tôi, lại đây
  4. học sinh lớp múa (ở Viện nhạc kịch Pa-ri) (cũng petit rat de l'Opéra)
    • à bon chat, bon rat
      xem chat
    • être fait comme un rat
      bị mắc bẫy, bị lừa
    • être gueux comme un rat
      nghèo xơ xác
    • face de rat
      đồ mặt chuột
    • rat de bibliothèque
      xem bibliothèque
    • rat de cave
      cuộn ruột gà (bấc tẩm sáp để thắp soi đường vào hầm rượu...)
    • rat d'eau
      chuột đồng
    • rat d'église
      kẻ sùng đạo
    • rat d'hôtel
      kẻ trộmkhách sạn
    • rat musqué
      chuột hải ly
    • rat sauteur
      chuột nhảy