rit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghi lễ: Một tập hợp các hành động, lời nói và biểu tượng được quy định chặt chẽ, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc trang trọng.
- Lễ thức: Các thủ tục, nghi thức cần tuân theo trong một bối cảnh long trọng hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a célébré l'ancien rit. (Vị linh mục đã cử hành nghi lễ cổ xưa.)
- Les rits funéraires varient selon les cultures. (Các nghi thức tang lễ thay đổi tùy theo văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rit religieux": nghi lễ tôn giáo.
- L'étude des rits religieux est fascinante. (Việc nghiên cứu các nghi lễ tôn giáo rất hấp dẫn.)
"selon le rit": theo nghi thức.
- La cérémonie s'est déroulée selon le rit traditionnel. (Buổi lễ đã diễn ra theo nghi thức truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Rituel (danh từ giống đực): nghi thức, nghi lễ (từ thông dụng hơn, có thể chỉ cả thói quen thường ngày).
- Le rituel du coucher des enfants est important. (Nghi thức trước khi đi ngủ của trẻ em rất quan trọng.)
Cérémonie (danh từ giống cái): buổi lễ, nghi thức (thường chỉ sự kiện có tính công khai và trang trọng).
- La cérémonie de remise des diplômes a eu lieu hier. (Buổi lễ tốt nghiệp đã diễn ra hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Culte: sự thờ cúng, nghi lễ (nhấn mạnh khía cạnh tôn thờ).
- Liturgie: phụng vụ (thường dùng trong Kitô giáo cho các nghi thức thờ phượng công khai).
Lưu ý
- "Rit" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "rite" (cùng nghĩa) hoặc "rituel" được ưa dùng hơn.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật bàn về các nghi thức cổ xưa.
danh từ giống đực
- (tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ) nghi lễ