raid

/reid/
danh từ giống đực
  1. (quân sự) cuộc đột kích
  2. (quân sự) cuộc không tập
  3. (thể dục thể thao) cuộc thử sức đương tài
    • Raide.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "raid"

raid
Un avion militaire effectue un raid de nuit.