rut

/rʌt/
Học thuật
Thân thiện
rut

Le cerf est en rut dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự động dục (của động vật): Trạng thái sinh con vật (thườngcon đực) sẵn sàng tìm kiếm bạn tình để giao phối.
    • Thời kỳ động dục: Khoảng thời gian cụ thể trong năm khi hiện tượng này xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cerf est en rut à l'automne. (Con hươu đực động dục vào mùa thu.)
    • Pendant le rut, les mâles peuvent devenir très agressifs. (Trong thời kỳ động dục, các con đực có thể trở nên rất hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en rut: Đang trong thời kỳ động dục.
    • Les éléphants mâles sont en rut pendant plusieurs semaines. (Những con voi đực động dục trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutage (danh từ giống đực): Hành động động dục, thời kỳ động dục (ít phổ biến hơn).
  • Être en chaleur: Cụm từ dùng cho con cái, có nghĩa là "động dục" (ở con cái).
Từ đồng nghĩa
  • Période de reproduction: Thời kỳ sinh sản.
  • Excitation sexuelle: Sự hưng phấn tình dục (ở động vật).
Lưu ý

Từ "rut" trong tiếng Pháp chỉ dùng trong ngữ cảnh nói về động vật. Khi nói về con người, từ này mang tính miệt thị, thô tục không nên sử dụng trong văn phong chuẩn mực.

rut

Le cerf est en rut dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. sự động dục (của động vật)