rational

/'ræʃənl/
Học thuật
Thân thiện
rational

Le prêtre porte un rational brodé lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hợp lý, trí: Chỉ điều đó dựa trêntrí, logic hoặc suy nghĩ thấu đáo, thay vì dựa trên cảm xúc hoặc bản năng.
    • Có thể hiểu được bằngtrí: Chỉ một điều đó có thể được giải thích, hiểu hoặc biện minh một cách logic.
    • (Toán học) Hữu tỷ: Trong toán học, chỉ một số có thể biểu diễn dưới dạng phân số của hai số nguyên.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Miếng bố tử (ở ngực áo tế): Trong bối cảnh lịch sử tôn giáo, đâymột phần của trang phục nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une décision rationnelle. (Đómột quyết định hợp lý.)
    • Son explication est parfaitement rationnelle. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn hợp lý / có thể hiểu được.)
    • √2 n'est pas un nombre rationnel. (Căn bậc hai của 2 không phảimột số hữu tỷ.)
  • Danh từ:

    • Le prêtre portait un rational brodé. (Vị linh mục mặc một chiếc áo miếng bố tử được thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être rationnel(le): Hành xử một cách hợp lý.

    • Dans cette situation difficile, il faut rester rationnel. (Trong tình huống khó khăn này, cần phải giữ vữngtrí.)
  • Pensée rationnelle: Tư duy hợp lý, tư duytính.

    • La science repose sur la pensée rationnelle. (Khoa học dựa trên tư duytính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rationalité (danh từ giống cái): Tính hợp lý, tínhtrí.

    • La rationalité de son argument est incontestable. (Tính hợptrong lập luận của anh takhông thể chối cãi.)
  • Rationaliser (động từ): Hợp lý hóa, làm cho lý.

    • Il a rationalisé le processus de production. (Anh ấy đã hợp lý hóa quy trình sản xuất.)
  • Rationalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy lý.

    • Le rationalisme est un courant philosophique important. (Chủ nghĩa duy lý là một trào lưu triết học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Logique (adj): Logic, hợp lý.
  • Raisonnable (adj): Hợp lý, phải chăng.
  • Réfléchi (adj): suy nghĩ, thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Irrational (adj): Phi lý, lý.
  • Émotif/ve (adj): Dễ xúc động, cảm tính.
  • Instinctif/ve (adj): Theo bản năng.
rational

Le prêtre porte un rational brodé lors de la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. (sử học) miếng bố tử (ở ngực áo tế)