rational
/'ræʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hợp lý, có lý trí: Chỉ điều gì đó dựa trên lý trí, logic hoặc suy nghĩ thấu đáo, thay vì dựa trên cảm xúc hoặc bản năng.
- Có thể hiểu được bằng lý trí: Chỉ một điều gì đó có thể được giải thích, hiểu hoặc biện minh một cách logic.
- (Toán học) Hữu tỷ: Trong toán học, chỉ một số có thể biểu diễn dưới dạng phân số của hai số nguyên.
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Miếng bố tử (ở ngực áo tế): Trong bối cảnh lịch sử và tôn giáo, đây là một phần của trang phục nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une décision rationnelle. (Đó là một quyết định hợp lý.)
- Son explication est parfaitement rationnelle. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn hợp lý / có thể hiểu được.)
- √2 n'est pas un nombre rationnel. (Căn bậc hai của 2 không phải là một số hữu tỷ.)
Danh từ:
- Le prêtre portait un rational brodé. (Vị linh mục mặc một chiếc áo có miếng bố tử được thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être rationnel(le): Hành xử một cách hợp lý.
- Dans cette situation difficile, il faut rester rationnel. (Trong tình huống khó khăn này, cần phải giữ vững lý trí.)
Pensée rationnelle: Tư duy hợp lý, tư duy lý tính.
- La science repose sur la pensée rationnelle. (Khoa học dựa trên tư duy lý tính.)
Biến thể và từ gần giống
Rationalité (danh từ giống cái): Tính hợp lý, tính lý trí.
- La rationalité de son argument est incontestable. (Tính hợp lý trong lập luận của anh ta là không thể chối cãi.)
Rationaliser (động từ): Hợp lý hóa, làm cho có lý.
- Il a rationalisé le processus de production. (Anh ấy đã hợp lý hóa quy trình sản xuất.)
Rationalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy lý.
- Le rationalisme est un courant philosophique important. (Chủ nghĩa duy lý là một trào lưu triết học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Logique (adj): Logic, hợp lý.
- Raisonnable (adj): Hợp lý, phải chăng.
- Réfléchi (adj): Có suy nghĩ, thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Irrational (adj): Phi lý, vô lý.
- Émotif/ve (adj): Dễ xúc động, cảm tính.
- Instinctif/ve (adj): Theo bản năng.
danh từ giống đực
- (sử học) miếng bố tử (ở ngực áo tế)