rational

/'ræʃənl/
danh từ giống đực
  1. (sử học) miếng bố tử (ở ngực áo tế)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rational"

rational
Le prêtre porte un rational brodé lors de la cérémonie.