raw wood

raw wood

A carpenter sands a piece of raw wood in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: Gỗ thô, gỗ chưa qua xử lý: "raw wood" chỉ loại gỗtrạng thái tự nhiên, chưa được gia công, đánh bóng, sơn, hoặc hoàn thiện bề mặt. thường được dùng trong chế tác đồ nội thất, xây dựng, hoặc nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc thích làm việc với gỗ thô dễ tạo hình hơn.)
  • (Gỗ thô kết cấu tự nhiên nhiều nghệ sĩ thấy hấp dẫn.)
  • (Trước khi sơn, bạn phải chà nhám gỗ thô để làm mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raw wood" thường được dùng trong bối cảnh thủ công mỹ nghệ hoặc kiến trúc để chỉ vật liệu chưa qua xử lý hóa chất hoặc hoàn thiện.
    • The table is made from raw wood, giving it a rustic look. (Cái bàn được làm từ gỗ thô, mang lại vẻ mộc mạc.)
  • Trong ngành công nghiệp, "raw wood" có thể đồng nghĩa với "gỗ xẻ" nhưng nhấn mạnh trạng thái tự nhiên.
    • They imported raw wood from the forest to the sawmill. (Họ nhập khẩu gỗ thô từ rừng về xưởng cưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gỗ thô (raw wood): thuật ngữ chính xác.
  • Gỗ mộc (unfinished wood): thường dùng để chỉ gỗ đã được cắt xẻ nhưng chưa sơn hoặc đánh bóng.
  • Gỗ tự nhiên (natural wood): có thể rộng hơn, bao gồm cả gỗ đã qua xử lý nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ chưa gia công: nhấn mạnh trạng thái chưa qua chế tác.
  • Gỗ nguyên liệu: dùng trong ngữ cảnh sản xuất.
  • Gỗ thô ráp: mô tả bề mặt chưa được làm mịn.
Các cụm từ liên quan
  • Raw wood panel: tấm gỗ thô (thường dùng trong nội thất).
    • We used raw wood panels for the wall cladding. (Chúng tôi đã sử dụng các tấm gỗ thô để ốp tường.)
  • Raw wood finish: lớp hoàn thiện gỗ thô (giữ nguyên kết cấu tự nhiên).
    • The cabinet has a raw wood finish that highlights the grain. (Chiếc tủ lớp hoàn thiện gỗ thô làm nổi bật vân gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Raw as wood": (thành ngữ không phổ biến) chỉ điều đó còn thô sơ, chưa hoàn thiện.
    • His ideas are still raw as wood, needing more refinement. (Ý tưởng của anh ấy vẫn còn thô sơ như gỗ thô, cần được trau chuốt thêm.)