rayère

Học thuật
Thân thiện
rayère

Une rayère laisse entrer la lumière dans la tour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khe sáng (ở tường một tháp cao): "Rayère" là một khe hở hẹp, dọc, được tạo ra trong bức tường dày của một tòa tháp hoặc công sự cổ, chức năng cho phép ánh sáng lọt vào đôi khi cũng để quan sát hoặc bắn tên ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les archers tiraient à travers les rayères du château fort. (Những cung thủ bắn tên qua các khe sáng của lâu đài.)
    • Une faible lumière filtrait par la rayère de la tour. (Một tia sáng yếu ớt lọt qua khe sáng của tòa tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une rayère de tir": một khe sáng được thiết kế đặc biệt để bắn tên hoặc súng hỏa mai.
    • La forteresse était percée de nombreuses rayères de tir. (Pháo đài được đục nhiều khe sáng để bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Archère (n.f): khe tên, một loại khe hở tương tự trên tường thành, thường hẹp hơn bên trong mở rộng ra bên ngoài, chủ yếu dùng cho cung thủ.
  • Meurtrière (n.f): lỗ châu mai, một khe hở hoặc lỗ hổng trên tường công sự để bắn súng.
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture (n.f): lỗ mở, cửa mở (nghĩa rộng hơn).
  • Fente (n.f): khe hở, đường nứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "rayère".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rayère".

rayère

Une rayère laisse entrer la lumière dans la tour.

danh từ giống cái
  1. khe sáng (ở tường một tháp cao)

Từ chứa "rayère"