raire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu (hươu nai): "Raire" là một động từ miêu tả tiếng kêu đặc trưng của loài hươu, nai, đặc biệttrong mùa giao phối. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entendait le cerf raire dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng con hươu đực kêu trong rừng.)
    • Le brame du cerf, c'est le fait de raire. (Tiếng rống của hươu đực, đó chínhhành động "raire".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được dùng trong các văn bản cổ, văn học hoặc các tài liệu chuyên môn về động vật để mô tả chính xác hành vi của hươu nai. Trong ngôn ngữ đương đại, người ta thường dùng "bramer" thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Bramer (nội động từ): rống, kêu (hươu nai) - từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Les cerfs bramaient à la pleine lune. (Những con hươu đực rống lên dưới trăng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bramer: rống lên (chỉ hươu nai).
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) kêu (hươu nai)