ready
Words Mentioning "ready"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong : Chỉ trạng thái đã được chuẩn bị đầy đủ để hành động, sử dụng hoặc xảy ra ngay lập tức. Sẵn lòng, sẵn sàng : Chỉ thái độ sẵn lòng hoặc có khuynh hướng làm điều gì đó. Có sẵn, sẵn có : Chỉ thứ gì đó có sẵn để sử dụng ngay, đặc biệt là tiền mặt. Nhanh, mau lẹ, lưu loát : Chỉ khả năng phản ứng, suy nghĩ hoặc hành động một cách nhanh chóng và dễ dàng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Prepared for immediate action or use : Being in a suitable state for something to happen or be done. Willing and eager : Having a positive disposition to do something without hesitation. Easily available or accessible : Something that can be obtained or used without delay. Quick and skillful : Showing promptness or ease in understanding, thinking, or responding. Verb : To...
See full definition →