recéler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chứa chấp, che giấu (người hoặc vật bất hợp pháp): Hành động cố ý giấu giếm, cung cấp nơi ẩn náu hoặc không khai báo một người đang bị truy nã, một vật bị đánh cắp hoặc bất hợp pháp.
    • Ẩn chứa, tiềm tàng: (Nghĩa bóng) Chứa đựng, mang trong mình một yếu tố, khả năng hoặc đặc điểm nào đó chưa được biết đến hoặc chưa bộc lộ.
Ví dụ sử dụng
  • Động nghĩa chứa chấp:

    • Il est accusé d'avoir recélé des objets volés. (Anh ta bị buộc tội chứa chấp đồ vật bị đánh cắp.)
    • Recéler un criminel est un délit. (Chứa chấp một tên tội phạmmột hành vi phạm tội.)
  • Động nghĩa ẩn chứa:

    • Cette vieille maison semble recéler des secrets. (Ngôi nhà này dường như ẩn chứa những bí mật.)
    • Son sourire recèle une grande tristesse. (Nụ cười của ấy ẩn chứa một nỗi buồn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recéler en soi": Ẩn chứa trong bản thân.

    • Cette forêt recèle en soi une biodiversité exceptionnelle. (Khu rừng này ẩn chứa trong một sự đa dạng sinh học đặc biệt.)
  • Dạng bị động "être recélé(e)": Được chứa chấp, được ẩn giấu.

    • Les tableaux volés ont été recélés dans un entrepôt. (Những bức tranh bị đánh cắp đã được chứa chấp trong một nhà kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Recel (danh từ giống đực): Tội chứa chấp, hành vi chứa chấp.

    • Il a été condamné pour recel. (Anh ta đã bị kết án về tội chứa chấp.)
  • Receleur (danh từ giống đực) / Receleuse (danh từ giống cái): Kẻ chứa chấp.

    • La police recherche la receleuse des bijoux. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ chứa chấp trang sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu.
  • Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
  • Héberger: Cho trú ngụ, chứa chấp (thường dùng cho người).
  • Renfermer: Chứa đựng, bao hàm (nghĩa ẩn chứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu trong phần sử dụng nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recéler".)

  1. xem receler