reccy

reccy

A soldier goes on a reccy before the mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trinh sát, sự do thám: "reccy" dạng viết tắt thân mật của từ "reconnaissance", chỉ hành động khảo sát, thăm dò hoặc thu thập thông tin về một khu vực, đặc biệt trong quân sự hoặc các hoạt động ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We did a quick reccy of the area before setting up camp. (Chúng tôi đã thực hiện một cuộc trinh sát nhanh khu vực trước khi dựng trại.)
    • The soldiers went on a reccy to check for enemy activity. (Những người lính đã đi trinh sát để kiểm tra hoạt động của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a reccy": thực hiện một cuộc trinh sát.

    • The team leader ordered them to do a reccy of the nearby forest. (Trưởng nhóm đã ra lệnh cho họ thực hiện một cuộc trinh sát khu rừng gần đó.)
  • "on a reccy": đang trong quá trình trinh sát.

    • The scouts were out on a reccy when they spotted the river. (Các trinh sát viên đang đi trinh sát thì họ phát hiện ra con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Reccy (cũng viết recce): không biến thể chính thức nào khác; cả hai dạng đều được sử dụng phổ biến.
  • Reconnaissance (n): từ đầy đủ, mang tính trang trọng hơn.
    • The reconnaissance mission was successful. (Nhiệm vụ trinh sát đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Scouting: sự trinh sát, thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc thám hiểm.
  • Survey: sự khảo sát, thăm dò (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
  • Exploration: sự thám hiểm, khám phá (mang tính rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào kết hợp trực tiếp với "reccy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "reccy".