recco
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động trinh sát, do thám: "recco" là dạng rút gọn không chính thức của từ "reconnaissance", dùng để chỉ hoạt động thăm dò, thu thập thông tin về địa hình, vị trí địch hoặc tình hình khu vực, thường trong quân sự hoặc các tình huống cần khảo sát trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The squad conducted a quick recco of the area before moving forward. (Tiểu đội đã tiến hành một cuộc trinh sát nhanh khu vực trước khi tiến lên.)
- We need to do a recco to check for any obstacles. (Chúng ta cần thực hiện một cuộc do thám để kiểm tra xem có chướng ngại vật nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to send someone on a recco": cử ai đi trinh sát.
- The commander sent two scouts on a recco to the hill. (Chỉ huy đã cử hai trinh sát đi do thám ngọn đồi.)
"recco mission": nhiệm vụ trinh sát.
- Their recco mission was successful in gathering intel. (Nhiệm vụ trinh sát của họ đã thành công trong việc thu thập thông tin tình báo.)
Biến thể và từ gần giống
Recon (n): dạng rút gọn phổ biến hơn của "reconnaissance", đồng nghĩa với "recco".
- We're going on a recon tomorrow. (Chúng tôi sẽ đi trinh sát vào ngày mai.)
Reconnaissance (n): từ đầy đủ, mang tính trang trọng hơn.
- The reconnaissance team reported no enemy activity. (Đội trinh sát báo cáo không có hoạt động của địch.)
Từ đồng nghĩa
- Scouting: hoạt động do thám, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
- Surveillance: giám sát, theo dõi (thường mang tính liên tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reconnoiter (v): thực hiện trinh sát (từ gốc, hiếm khi dùng dạng phrasal verb).
- They reconnoitered the area before the attack. (Họ đã trinh sát khu vực trước cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- To get a lay of the land: tìm hiểu tình hình trước khi hành động (tương tự nghĩa của "recco").
- Before investing, we need to get a lay of the land. (Trước khi đầu tư, chúng ta cần tìm hiểu tình hình.)