reich
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Đế chế / Quốc gia Đức: "Reich" là từ tiếng Đức, thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ Đế chế Đức hoặc nhà nước Đức trong các giai đoạn lịch sử khác nhau. Từ này mang hàm ý về quyền lực, lãnh thổ và chế độ chính trị, đặc biệt gắn liền với Đức Quốc xã (Third Reich - Đệ tam Đế chế).
Danh từ (dùng riêng trong âm nhạc và tâm lý học):
- Steve Reich (nhà soạn nhạc người Mỹ, sinh năm 1936): Một nhân vật nổi tiếng trong âm nhạc tối giản (minimalist music).
- Wilhelm Reich (nhà phân tâm học người Áo, 1897–1957): Một nhà tâm lý học nổi tiếng với các lý thuyết về tự do tình dục và năng lượng vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
Đế chế Đức:
- The Third Reich was a period of German history from 1933 to 1945. (Đệ tam Đế chế là một giai đoạn lịch sử Đức từ năm 1933 đến 1945.)
- The Holy Roman Empire was known as the First Reich. (Đế chế La Mã Thần thánh được biết đến là Đệ nhất Đế chế.)
Nhân vật lịch sử:
- Steve Reich is a renowned American composer. (Steve Reich là một nhà soạn nhạc người Mỹ nổi tiếng.)
- Wilhelm Reich's theories on cosmic energy were controversial. (Các lý thuyết của Wilhelm Reich về năng lượng vũ trụ đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The First Reich" (Đệ nhất Đế chế): Chỉ Đế chế La Mã Thần thánh (Holy Roman Empire, 962–1806).
- "The Second Reich" (Đệ nhị Đế chế): Chỉ Đế chế Đức dưới thời Hoàng đế Wilhelm I và II (1871–1918).
- "The Third Reich" (Đệ tam Đế chế): Chỉ nhà nước Đức Quốc xã dưới sự lãnh đạo của Adolf Hitler (1933–1945).
Biến thể và từ gần giống
Reichstag (n): Tòa nhà Quốc hội Đức, hoặc chính quyền của Đế chế.
- The Reichstag building in Berlin is a historic landmark. (Tòa nhà Reichstag ở Berlin là một địa danh lịch sử.)
Reichsbank (n): Ngân hàng Trung ương của Đế chế Đức.
- The Reichsbank was established in 1876. (Ngân hàng Reichsbank được thành lập vào năm 1876.)
Từ đồng nghĩa
- Empire: đế chế (dùng cho các quốc gia có hoàng đế hoặc quyền lực mở rộng).
- State: nhà nước (chỉ tổ chức chính trị có chủ quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Reich" không phải là động từ nên không có cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "The Thousand-Year Reich" (Đế chế ngàn năm): Thành ngữ chỉ tham vọng của Đức Quốc xã về một đế chế tồn tại vĩnh viễn, nhưng cuối cùng chỉ tồn tại 12 năm (1933–1945).
- Hitler's dream of a Thousand-Year Reich ended in 1945. (Giấc mơ Đế chế ngàn năm của Hitler kết thúc vào năm 1945.)