retrieve

/ri'tri:v/
Học thuật
Thân thiện
retrieve

The dog runs to retrieve the ball thrown by its owner.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lấy lại, tìm lại, thu hồi: Hành động lấy lại một thứ đã mất, bị đặt sai vị trí, hoặc đã được lưu trữ.
    • Khôi phục, phục hồi: Lấy lại hoặc khôi phục một thứ trừu tượng như danh tiếng, tình trạng, hoặc dữ liệu.
    • Sửa chữa, bù đắp: Cố gắng sửa chữa một sai lầm hoặc bù đắp một tổn thất.
    • Cứu vớt: Đưa ai đó hoặc điều đó ra khỏi một tình huống xấu.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Tìm mang về: Dùng để mô tả hành động của chó săn khi tìm mang con mồi về cho chủ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • I need to retrieve my passport from the safe. (Tôi cần lấy lại hộ chiếu của mình từ két sắt.)
    • The software helps retrieve deleted files from the hard drive. (Phần mềm giúp khôi phục các tệp đã xóa từcứng.)
    • He tried to retrieve the situation by apologizing. (Anh ấy cố gắng cứu vãn tình hình bằng cách xin lỗi.)
    • The team managed to retrieve the satellite data. (Nhóm đã thành công trong việc thu thập lại dữ liệu vệ tinh.)
  • Nội động từ:

    • The dog is trained to retrieve. (Con chó được huấn luyện để tìm mang đồ về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retrieve one's fortunes": xây dựng lại cơ nghiệp, khôi phục lại tài sản hoặc địa vị đã mất.

    • After the bankruptcy, he worked hard to retrieve his fortunes. (Sau vụ phá sản, anh ta làm việc chăm chỉ để xây dựng lại cơ nghiệp.)
  • "beyond retrieve/retrieval": không thể cứu vãn, không thể khôi phục được.

    • The data was corrupted and is beyond retrieval. (Dữ liệu đã bị hỏng không thể khôi phục được.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrieval (danh từ): sự lấy lại, sự thu hồi, sự khôi phục.
    • The retrieval of the stolen artwork was a success. (Việc thu hồi tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã thành công.)
  • Retriever (danh từ): giống chó săn lông vàng (Golden Retriever); người hoặc thiết bị lấy lại thứ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Recover: lấy lại, hồi phục (thường dùng cho sức khỏe, vật đã mất).
  • Regain: giành lại, lấy lại (quyền lực, kiểm soát).
  • Recoup: bù lại, thu hồi (vốn, chi phí).
  • Fetch: đi lấy, mang về (thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản, hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "retrieve" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "retrieve".)

retrieve

The dog runs to retrieve the ball thrown by its owner.

ngoại động từ
  1. lấy lại, tìm lại được (vật đã mất); tìm mang (con vật bị bắn) về (chó săn)
  2. khôi phục lại được (tiếng tăm); phục hồi được (công việc làm ăn); xây dựng lại được (cơ nghiệp)
    • to retrieve one's fortunes
      xây dựng lại được cơ nghiệp
  3. bù đắp được (sự mất mát, tổn thất); sửa chữa được (lỗi lầm)
  4. (+ from) cứu thoát khỏi (tình thế khốn quẫn, cái chết chắc chắn...)
  5. nhớ lại được
nội động từ
  1. tìm nhặt đem về (chó săn)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "retrieve"

Từ có nhắc đến "retrieve"