remember
/ri'membə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ: Hành động giữ lại hoặc lấy lại thông tin, sự kiện, ký ức, hoặc kinh nghiệm trong tâm trí.
- Nhớ đến, nghĩ về: Hành động giữ ai đó hoặc điều gì đó trong suy nghĩ, đặc biệt với lòng biết ơn, sự quan tâm hoặc tình cảm.
- Gửi lời chào, lời hỏi thăm: Hành động chuyển lời chào hoặc lời hỏi thăm từ người này đến người khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa nhớ):
- I remember seeing her somewhere. (Tôi nhớ đã gặp cô ta ở đâu.)
- He tried to remember the name. (Anh ta cố nhớ lại cái tên đó.)
- Can you remember her phone number? (Bạn có nhớ số điện thoại của cô ấy không?)
Động từ (nghĩa nhớ đến/nghĩ về):
- He remembered her in his will. (Ông ấy đã nhớ đến bà trong di chúc của mình.)
- Remember the starving children in India! (Hãy nghĩ đến những trẻ em đói khổ ở Ấn Độ!)
- Remember to call your mother every day! (Hãy nhớ gọi điện cho mẹ mỗi ngày!)
Động từ (nghĩa gửi lời):
- Please remember me to your sister. (Làm ơn cho tôi gửi lời thăm chị anh.)
- Remember me to your wife. (Cho tôi gửi lời hỏi thăm vợ anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remember oneself": tỉnh lại, trấn tĩnh lại, sực nhớ lại (thường sau một khoảnh khắc mất kiểm soát hoặc quên).
- After his outburst, he paused to remember himself. (Sau cơn bộc phát, anh ta dừng lại để trấn tĩnh bản thân.)
"to be remembered for something": được nhớ đến vì điều gì đó.
- She is remembered for her kindness. (Bà ấy được nhớ đến vì lòng tốt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Remembrance (danh từ): sự tưởng nhớ, kỷ niệm.
- A ceremony in remembrance of the victims. (Một buổi lễ tưởng nhớ các nạn nhân.)
Memorable (tính từ): đáng nhớ.
- A memorable journey. (Một chuyến đi đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Recall: nhớ lại, gợi nhớ.
- Recollect: hồi tưởng, nhớ lại.
- Bear in mind: ghi nhớ, nhớ rằng.
Từ trái nghĩa
- Forget: quên.
- Overlook: bỏ qua, không để ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Remember against: nhớ (một lỗi lầm) để trách móc hoặc đối xử không tốt với ai sau này.
- He remembered her mistake against her for years. (Anh ta nhớ lỗi của cô ấy để trách móc cô trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Lest we forget: kẻo chúng ta quên (thường dùng trong các nghi lễ tưởng niệm).
- If I remember rightly/If memory serves: nếu tôi nhớ không lầm.
- If I remember rightly, the meeting is at 3 PM. (Nếu tôi nhớ không lầm, cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
ngoại động từ
- nhớ; nhớ lại, ghi nhớ
- I remember seeing her somewheretôi nhớ đã gặp cô ta ở đâu
- he tried to remember the nameanh ta cố nhớ lại cái tên đó
- words and expression to be rememberedtừ và thành ngữ cần phải ghi nhớ
- nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiền
- to remember a child on his birthdaynhớ tặng quà cho một em nhỏ vào ngày sinh của em
- gửi lời chào
- please remember me to your sisterlàm ơn cho tôi gửi lời thăn chị anh
- nhớ cầu nguyện (cho ai...)
Idioms
- to remember oneselftỉnh lại, trấn tĩnh lại