recrudesce
/,ri:kru:'des/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sưng lại, tái phát (về bệnh tật, vết thương): "recrudesce" mô tả việc một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe đã lắng xuống bỗng nhiên trở nên tồi tệ hoặc xuất hiện trở lại.
- Lại nổ bùng, lại diễn ra (về xung đột, hoạt động tiêu cực): Từ này cũng được dùng để chỉ sự tái xuất hiện hoặc bùng phát trở lại của các vấn đề xã hội, xung đột, hoặc hoạt động không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The patient's fever recrudesced after a brief period of improvement. (Cơn sốt của bệnh nhân tái phát sau một thời gian ngắn được cải thiện.)
- Without a lasting peace agreement, violence in the region is likely to recrudesce. (Nếu không có một thỏa thuận hòa bình lâu dài, bạo lực trong khu vực rất có thể sẽ lại nổ bùng.)
- Old political tensions have begun to recrudesce. (Những căng thẳng chính trị cũ đã bắt đầu lại diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "recrudesce" là một từ có tính học thuật cao, thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo chính trị, hoặc phân tích xã hội, hơn là trong hội thoại thông thường.
- The study warns that the virus could recrudesce in the winter months. (Nghiên cứu cảnh báo rằng virus có thể tái phát vào những tháng mùa đông.)
Biến thể và từ liên quan
- Recrudescence (danh từ): Sự tái phát, sự bùng phát trở lại.
- There was a recrudescence of the infection. (Đã có một sự tái phát của nhiễm trùng.)
- Recrudescent (tính từ): Đang tái phát, đang bùng phát trở lại.
- The recrudescent conflict caused widespread concern. (Cuộc xung đột đang lại diễn ra đã gây ra mối quan ngại rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Recur: Tái diễn, xảy ra lại.
- Relapse: Tái phát (thường dùng cho bệnh tật).
- Flare up: Bùng lên, bộc phát (thường đột ngột).
- Resurface: Nổi lên lại, xuất hiện trở lại.
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "recrudesce" là một từ chuyên biệt và hiếm khi được sử dụng trong các thành ngữ cố định.
nội động từ
- sưng lại (vết thương...)
- phát sinh lại (bệnh sốt...)
- lại nổ bùng; lại diễn ra (cuộc nổi loạn, hoạt động...)