red tide

red tide

A red tide discolors the seawater along the shoreline.

Định nghĩa

Danh từ: Thủy triều đỏ (hiện tượng nước biển đổi màu do sự phát triển bùng nổ của các loài tảo đơn bào (dinoflagellate) chứa độc tố saxitoxin).

  • "red tide" chỉ hiện tượng tự nhiên khi một lượng lớn tảo biển nở hoa, làm cho nước biển chuyển sang màu đỏ, nâu hoặc cam. Hiện tượng này thường gây hại cho sinh vật biển sức khỏe con người.
dụ sử dụng
  • (Thủy triều đỏ dọc bờ biển đã giết chết hàng ngàn con .)
  • (Các nhà khoa học đang theo dõi thủy triều đỏ để ngăn ngừa ngộ độc động vật vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a red tide outbreak": đợt bùng phát thủy triều đỏ.

    • The red tide outbreak last summer caused major economic losses. (Đợt bùng phát thủy triều đỏ mùa năm ngoái đã gây thiệt hại kinh tế lớn.)
  • "red tide toxins": độc tố thủy triều đỏ.

    • Red tide toxins can accumulate in shellfish, making them dangerous to eat. (Độc tố thủy triều đỏthể tích tụ trong động vật vỏ, khiến chúng nguy hiểm khi ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Red tide bloom (cụm danh từ): sự nở hoa của tảo gây thủy triều đỏ.

    • The red tide bloom turned the water a deep rust color. (Sự nở hoa của tảo thủy triều đỏ đã làm nước chuyển sang màu gỉ sắt đậm.)
  • Harmful algal bloom (HAB) (danh từ): nở hoa tảo hại (thuật ngữ khoa học rộng hơn, bao gồm cả thủy triều đỏ).

    • Harmful algal blooms, such as red tide, are becoming more frequent. (Các đợt nở hoa tảo hại, như thủy triều đỏ, đang trở nên thường xuyên hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa tảo độc (cụm từ): hiện tượng tảo nở hoa chứa độc tố.
  • Tảo nở hoa (cụm từ): hiện tượng sinh khối tảo tăng đột ngột (không nhất thiết màu đỏ).
Các cụm từ liên quan
  • To cause a red tide: gây ra thủy triều đỏ.

    • Nutrient pollution from agriculture can cause a red tide. (Ô nhiễm dinh dưỡng từ nông nghiệp có thể gây ra thủy triều đỏ.)
  • To be affected by red tide: bị ảnh hưởng bởi thủy triều đỏ.

    • The local fishing industry was severely affected by red tide. (Ngành đánh bắt địa phương bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi thủy triều đỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red tide" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học báo chí môi trường.