voluptuous

/və'lʌptjuəs/
tính từ
  1. khoái lạc; ưa nhục dục
  2. gây khoái lạc; đầy vẻ khoái lạc, khêu gợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "voluptuous"

voluptuous
A woman with a voluptuous figure walks along the beach at sunset.