regrets

regrets

She sent her regrets for the dinner party.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Lời từ chối lịch sự: "regrets" dùng để chỉ những lời từ chối một lời mời một cách lịch sự, thường được gửi qua thư hoặc thiệp.
    • Sự hối tiếc: Trong ngữ cảnh chung, "regrets" có thể ám chỉ những điều hối tiếc, nhưng nghĩa chính trong từ điển này sự từ chối.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • She sent her regrets to the wedding invitation. ( ấy đã gửi lời từ chối lịch sự đến thiệp mời đám cưới.)
    • Please accept my regrets for not being able to attend the meeting. (Xin hãy nhận lời từ chối lịch sự của tôi không thể tham dự cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express one's regrets": bày tỏ lời từ chối lịch sự.

    • He expressed his regrets for declining the invitation. (Anh ấy đã bày tỏ lời từ chối lịch sự đã từ chối lời mời.)
  • "with regrets": với sự hối tiếc (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • I am writing with regrets to inform you that I cannot attend. (Tôi viết thư với sự hối tiếc để thông báo rằng tôi không thể tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Regret (danh từ số ít): sự hối tiếc, sự ân hận.

    • He felt deep regret for his actions. (Anh ấy cảm thấy hối tiếc sâu sắc cho hành động của mình.)
  • Regretful (tính từ): đầy hối tiếc.

    • She gave a regretful smile. ( ấy mỉm cười đầy hối tiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Declination: sự từ chối (trang trọng hơn).
  • Refusal: sự từ chối (ít lịch sự hơn).
  • Apologies: lời xin lỗi (thường dùng trong từ chối lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regret to inform: lấy làm tiếc phải thông báo.
    • We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo rằng đơn xin của bạn không thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • No regrets: không hối tiếc.
    • She lived her life with no regrets. ( ấy sống cuộc đời không hối tiếc.)

Từ gần giống