Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
regret
/ri'gret/
Jump to user comments
danh từ
  • lòng thương tiếc
  • sự hối tiếc; sự ân hận
    • to express regret for
      xin lỗi
    • I express my regret for what I have done
      tôi xin lỗi về việc tôi đã làm
IDIOMS
  • to one's deep regret
    • rất lấy làm tiếc
      • to my deep regret I cannot accept your invitation
        rất lấy làm tiếc là tôi không thể nhận lời mời của ông được
ngoại động từ
  • thương tiếc
  • hối tiếc, tiếc
    • I regret being unable to came
      tôi tiếc là không thể đến được
    • I regret to inform you that
      tôi lấy làm tiếc báo để ông hay rằng
Related words
Comments and discussion on the word "regret"