remettre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
remettre
remettre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "remettre"
ấn
bài làm
bình phục
cất dọn
chấn chỉnh
để lại
gắn
giao
giao nộp
giao quân
gửi thân
mạnh
miễn xá
nạp
nộp
phó thác
phục hoá
quyển
tận tay
tân trang
tha
tha tội
thu gọn
tòng tử
trao
trao tay
trì hoãn
trông cậy
đưa
xá
xá
xá tội
xá tội
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...