respective
/ris'pektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng của từng người, riêng của từng cái: Dùng để chỉ những thứ thuộc về hoặc liên quan đến từng cá nhân hoặc nhóm riêng biệt trong một tập hợp, thường theo một thứ tự đã được đề cập trước đó.
- Tương ứng: Chỉ sự liên kết hoặc phù hợp giữa các yếu tố riêng biệt với vị trí, thứ tự hoặc địa vị của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the meeting, the managers returned to their respective offices. (Sau cuộc họp, các quản lý trở về văn phòng riêng của mình.)
- The students were praised for their respective achievements. (Các học sinh được khen ngợi vì những thành tích riêng của mỗi người.)
- Please put the books back on their respective shelves. (Hãy đặt những cuốn sách trở lại kệ tương ứng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In their respective fields": trong lĩnh vực riêng (tương ứng) của họ.
- Both scientists are experts in their respective fields. (Cả hai nhà khoa học đều là chuyên gia trong lĩnh vực riêng của họ.)
"With their respective teams": cùng với đội nhóm riêng (tương ứng) của họ.
- The coaches worked with their respective teams to prepare for the match. (Các huấn luyện viên làm việc với đội riêng của mình để chuẩn bị cho trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Respectively (trạng từ): lần lượt, theo thứ tự đã nêu.
- The first and second prizes went to Mary and John, respectively. (Giải nhất và giải nhì lần lượt thuộc về Mary và John.)
Từ đồng nghĩa
- Individual: cá nhân, riêng lẻ.
- Corresponding: tương ứng, phù hợp.
- Particular: riêng biệt, cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "respective" luôn đứng trước danh từ số nhiều mà nó bổ nghĩa (ví dụ: their respective , our respective ).
- Nó thường được dùng để làm rõ rằng những thứ được nói đến thuộc về hoặc liên quan đến từng đối tượng riêng biệt trong một nhóm, tránh sự nhầm lẫn chung chung.
tính từ
- riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị...)
- they went to their respective houseshọ trở về nhà riêng của mình