Videorespective

/ris'pektiv/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ respective, một từ vựng quan trọng dùng để chỉ sự riêng biệt hoặc tương ứng của từng cá nhân trong một nhóm. Bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này để làm ý nghĩa trong câu, tránh những nhầm lẫn chung chung khi nói về sở hữu hoặc vị trí. Video cung cấp các dụ thực tế về nơi chốn, thành tích các cụm từ nâng cao thường gặp trong công việc. Chúng ta cũng sẽ phân biệt với trạng từ respectively các từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "respective"

respective
Each team member returned to their respective workstation.