rest area
Danh từ: - Khu vực nghỉ chân: "rest area" là một khu vực được lát đá hoặc trải nhựa được chỉ định bên cạnh một con đường chính, nơi các phương tiện có thể dừng lại tạm thời để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc sử dụng các tiện ích cơ bản như nhà vệ sinh, bàn ghế dã ngoại.
- (Chúng tôi đã dừng lại tại một khu vực nghỉ chân để duỗi chân và ăn nhẹ.)
- (Xa lộ có nhiều khu vực nghỉ chân cách nhau 50 km dành cho các tài xế mệt mỏi.)
- (Vui lòng chỉ sử dụng khu vực nghỉ chân để nghỉ ngắn, không dùng để cắm trại qua đêm.)
"to be at a rest area": đang ở khu vực nghỉ chân.
- We are currently at a rest area off Interstate 95. (Chúng tôi hiện đang ở một khu vực nghỉ chân trên Xa lộ Liên bang 95.)
"rest area facilities": các tiện ích trong khu vực nghỉ chân.
- The rest area facilities include restrooms, picnic tables, and vending machines. (Các tiện ích của khu vực nghỉ chân bao gồm nhà vệ sinh, bàn dã ngoại và máy bán hàng tự động.)
Rest stop (danh từ): điểm dừng nghỉ (thường được dùng thay thế cho "rest area").
- We made a quick rest stop at a gas station. (Chúng tôi đã dừng nghỉ nhanh tại một trạm xăng.)
Lay-by (danh từ, chủ yếu dùng ở Anh): làn dừng xe bên đường.
- The lorry pulled into a lay-by for a break. (Chiếc xe tải đã tấp vào làn dừng xe bên đường để nghỉ.)
- Pull-off (danh từ, thân mật): khu vực dừng xe bên đường.
- Service area (danh từ): khu vực dịch vụ (thường có trạm xăng và nhà hàng, khác với "rest area" đơn giản hơn).
Pull over: tấp vào lề đường hoặc khu vực dừng.
- The driver pulled over at the rest area to check the map. (Người lái xe đã tấp vào khu vực nghỉ chân để kiểm tra bản đồ.)
Stop off: dừng lại trong một chuyến đi.
- We stopped off at a rest area for a quick coffee. (Chúng tôi đã dừng lại tại một khu vực nghỉ chân để uống cà phê nhanh.)
Take a break: nghỉ ngơi tạm thời.
- It's important to take a break at a rest area during a long drive. (Điều quan trọng là phải nghỉ ngơi tạm thời tại một khu vực nghỉ chân trong suốt chuyến lái xe dài.)
Pit stop: điểm dừng ngắn để tiếp nhiên liệu hoặc nghỉ ngơi (thường dùng trong đua xe hoặc du lịch).
- We made a quick pit stop at a rest area before hitting the road again. (Chúng tôi đã dừng ngắn tại một khu vực nghỉ chân trước khi tiếp tục lên đường.)