rester
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghỉ ngơi: "rester" chỉ một người đang ở trong trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc không hoạt động.
- Người tựa vào, dựa vào: Trong một số ngữ cảnh, "rester" có thể chỉ người dựa hoặc tựa vào một vật gì đó để nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After a long hike, he was a happy rester under the tree. (Sau một chuyến đi bộ dài, anh ấy là một người nghỉ ngơi vui vẻ dưới gốc cây.)
- The rester leaned against the wall to catch his breath. (Người nghỉ ngơi tựa vào tường để lấy lại hơi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a rester at heart": một người có bản tính thích nghỉ ngơi, không thích vận động.
- She is a rester at heart, preferring books to sports. (Cô ấy là người có bản tính thích nghỉ ngơi, thích sách hơn thể thao.)
"to be a rester": trở thành người nghỉ ngơi, đặc biệt trong các tình huống cần hồi phục.
- After surgery, he had to be a rester for a few weeks. (Sau phẫu thuật, anh ấy phải là người nghỉ ngơi trong vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Rest (n, v): sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi.
- I need a rest after working all day. (Tôi cần nghỉ ngơi sau khi làm việc cả ngày.)
Restful (adj): yên tĩnh, mang lại cảm giác nghỉ ngơi.
- The restful atmosphere helped him sleep. (Bầu không khí yên tĩnh giúp anh ấy ngủ ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Sleeper: người ngủ, người nghỉ ngơi (thường nhấn mạnh vào giấc ngủ).
- Lounger: người nằm dài, người lười biếng nghỉ ngơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rest up: nghỉ ngơi đầy đủ để lấy lại sức.
- You should rest up before the big race. (Bạn nên nghỉ ngơi đầy đủ trước cuộc đua lớn.)
Rest on: dựa vào, tựa vào.
- He rested on the bench for a while. (Anh ấy tựa vào ghế dài một lúc.)
Thành ngữ liên quan
To take a rest: nghỉ ngơi một lát.
- Let's take a rest before continuing. (Hãy nghỉ ngơi một lát trước khi tiếp tục.)
To rest on one's laurels: thỏa mãn với thành công đã đạt được, không cố gắng thêm.
- He won the award but didn't rest on his laurels. (Anh ấy đã giành giải thưởng nhưng không thỏa mãn với thành công đó.)