rester

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghỉ ngơi: "rester" chỉ một người đangtrong trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc không hoạt động.
    • Người tựa vào, dựa vào: Trong một số ngữ cảnh, "rester" có thể chỉ người dựa hoặc tựa vào một vật đó để nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long hike, he was a happy rester under the tree. (Sau một chuyến đi bộ dài, anh ấy một người nghỉ ngơi vui vẻ dưới gốc cây.)
    • The rester leaned against the wall to catch his breath. (Người nghỉ ngơi tựa vào tường để lấy lại hơi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rester at heart": một người bản tính thích nghỉ ngơi, không thích vận động.

    • She is a rester at heart, preferring books to sports. ( ấy người bản tính thích nghỉ ngơi, thích sách hơn thể thao.)
  • "to be a rester": trở thành người nghỉ ngơi, đặc biệt trong các tình huống cần hồi phục.

    • After surgery, he had to be a rester for a few weeks. (Sau phẫu thuật, anh ấy phải người nghỉ ngơi trong vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest (n, v): sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi.

    • I need a rest after working all day. (Tôi cần nghỉ ngơi sau khi làm việc cả ngày.)
  • Restful (adj): yên tĩnh, mang lại cảm giác nghỉ ngơi.

    • The restful atmosphere helped him sleep. (Bầu không khí yên tĩnh giúp anh ấy ngủ ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeper: người ngủ, người nghỉ ngơi (thường nhấn mạnh vào giấc ngủ).
  • Lounger: người nằm dài, người lười biếng nghỉ ngơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rest up: nghỉ ngơi đầy đủ để lấy lại sức.

    • You should rest up before the big race. (Bạn nên nghỉ ngơi đầy đủ trước cuộc đua lớn.)
  • Rest on: dựa vào, tựa vào.

    • He rested on the bench for a while. (Anh ấy tựa vào ghế dài một lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a rest: nghỉ ngơi một lát.

    • Let's take a rest before continuing. (Hãy nghỉ ngơi một lát trước khi tiếp tục.)
  • To rest on one's laurels: thỏa mãn với thành công đã đạt được, không cố gắng thêm.

    • He won the award but didn't rest on his laurels. (Anh ấy đã giành giải thưởng nhưng không thỏa mãn với thành công đó.)